01

Trước khi hỏi giá, hãy xác định Milgauss vintage hay hiện đại.

Tên Milgauss bao phủ ba nhóm rất khác: 6541/6543 thế hệ đầu với bezel xoay và mặt honeycomb; 1019 tối giản với kim giây thẳng; và 116400 40 mm hiện đại, trong đó hậu tố GV biểu thị kính xanh. Nếu trộn các nhóm này, mọi so sánh giá đều mất ý nghĩa.

Người bán nên bắt đầu bằng reference trên thẻ hoặc giấy, năm, màu mặt, kính trong hay xanh, tình trạng, số mắt dây và phụ kiện. Với 6541/1019, cần thêm serial, caseback, calibre, dial variant, kim, bezel và lịch sử sở hữu. Không tự mở nắp hoặc tháo mặt để chụp.

Muốn xác định đúng Milgauss trước khi hẹn?Gửi ảnh mặt, hai cạnh vỏ, nắp đáy, dây/khóa, thẻ và phụ kiện. Gia Bảo trao đổi sơ bộ rồi thống nhất địa điểm kiểm định.
Gọi Hà Nội · 088.92.000.66Gọi TP.HCM · 088.93.000.66
Reference và serial

Chụp thẻ, giấy hoặc service card; khi đăng công khai nên che vài ký tự. Với vintage, cần đối chiếu serial, caseback, calibre và thời kỳ dial.

Mặt số và kính

Ghi rõ mặt bạc, đen, trắng hay Z-Blue; kính trong hay xanh GV; chụp nghiêng dưới ánh sáng tự nhiên để nhận diện vết xước, lớp phủ và can thiệp.

Kim giây

6541 và 116400 dùng kim tia chớp nhưng hình dáng, vật liệu và màu khác nhau; 1019 dùng kim thẳng đầu mũi tên đỏ. Kim sai đời làm thay đổi giá mạnh.

Lồng chống từ

Milgauss có lớp che máy tạo cấu trúc chống từ. Không tự mở nắp; kỹ thuật viên cần kiểm tra đủ lớp chắn, tình trạng ren và dấu service.

Vỏ, bezel và dây

Chụp cạnh càng, bezel trơn hoặc bezel vintage xoay, nắp đáy, clasp, end link và số mắt. Polish, bezel thay hoặc dây sai đời phải nói rõ.

Phụ kiện và lịch sử

Hộp, thẻ, booklet Milgauss, hang tag, hóa đơn, giấy service và linh kiện cũ có thể giảm bất định; đặc biệt quan trọng với 6541/1019.

02

Kho ảnh Gia Bảo cho thấy đủ bốn hình thái quan trọng của Milgauss.

Gia Bảo đã lưu hồ sơ sản phẩm 116400GV mặt đen và nhiều bài biên tập về 6541, 1019, 116400 trắng/đen, GV và Z‑Blue. Chúng tôi dùng các hồ sơ công khai này làm tư liệu nhận diện, không biến một trang sản phẩm thành lời khẳng định về giá đã giao dịch.

Rolex Milgauss 116400GV Z-Blue trong kho ảnh Gia Bảo
Z‑Blue có mặt xanh điện chải tia, thang phút và kim tia chớp màu cam, bao quanh bởi kính xanh lá. Ảnh thuộc kho nội dung Gia Bảo.
Hồ sơ sản phẩm công khai

Milgauss 116400GV mặt đen · thẻ 2023

Trang Gia Bảo lưu ảnh và thông số 40 mm, calibre 3131, kính xanh, vỏ thép và bộ phụ kiện. Giá để liên hệ nên đây là bằng chứng Gia Bảo có xử lý cấu hình thực tế, không phải bằng chứng một mức giao dịch đã chốt.

Xem hồ sơ Gia Bảo ↗
Cẩm nang và kho ảnh Gia Bảo

6541, 1019, 116400 và 116400GV

Bài hướng dẫn Milgauss của Gia Bảo tập hợp ảnh từng thế hệ, giải thích lồng chống từ, kính xanh và các mặt đen, trắng, Z-Blue. Bài hiện tại cập nhật lại giá tháng 07/2026 và đặt trọng tâm vào người bán.

Xem hồ sơ Gia Bảo ↗
Nội dung biên tập

Vì sao Milgauss khác Rolex thể thao phổ biến

Bài Gia Bảo năm 2022 mô tả vị trí riêng của Milgauss, lịch sử 1019 và mức retail trước khi dừng sản xuất. Giá cũ chỉ dùng làm bối cảnh, không được tái sử dụng như giá hiện tại.

Xem hồ sơ Gia Bảo ↗
Kho nội dung mặt xanh

Milgauss 116400GV Z-Blue

Gia Bảo lưu bộ ảnh mặt Z-Blue dưới nhiều góc sáng, hữu ích để người sở hữu mô tả đúng mặt chải tia và hiệu ứng của kính xanh. Ảnh không thay thế kiểm tra trực tiếp chiếc đang bán.

Xem hồ sơ Gia Bảo ↗

Giá trên các bài cũ phản ánh thời điểm xuất bản, không phải tháng 07/2026. Bài này vì vậy tách ba lớp dữ liệu: giá rao hiện tại trên Chrono24, kết quả lot cụ thể từ Phillips/Antiquorum và mức mua trực tiếp chỉ có thể chốt sau khi kiểm tra chiếc thật.

03

Bảng giá Rolex Milgauss tháng 07/2026 theo reference và cấu hình.

Bảng dưới là vùng rao đã loại bớt listing độ, linh kiện rời và mức bất thường. Với 6541 và 1019, khoảng giá chỉ là hướng nghiên cứu vì một chi tiết dial, bezel, kim hoặc provenance có thể thay đổi giá trị rất lớn.

NhómReferenceCấu hình dùng để soUSD raoQuy đổi VND
Vintage · thế hệ đầu654138 mm, bezel xoay, mặt honeycomb, kim giây tia chớp; nguồn cung cực ít, mỗi chiếc phải thẩm định riêng về dial, bezel, kim, vỏ và provenance190.000 – 400.000+5,0 – 10,5+ tỷ
Vintage · mặt bạc101938 mm, kính mica, calibre 1580; mặt bạc tritium tiêu chuẩn, watch-only tới full set, loại trừ CERN dial và condition đặc biệt23.500 – 35.000618 – 921 triệu
Vintage · mặt đen / hồ sơ mạnh1019Mặt đen, full set, vỏ bảo tồn hoặc provenance tốt; giá rao rất phân tán, không dùng cho mặt bạc thông thường30.000 – 55.000789 triệu – 1,45 tỷ
Vintage · CERN dial1019Mặt bạc không lume dành cho môi trường nghiên cứu; phải xác minh đúng mặt, kim, dial furniture và chuỗi sở hữu30.000 – 50.000+789 triệu – 1,32+ tỷ
Hiện đại · kính trong116400 mặt đen40 mm, kính sapphire trong, cọc cam, calibre 3131; đã dùng tới full set, loại trừ PVD/DLC và mặt thay8.600 – 10.500226 – 276 triệu
Hiện đại · kính trong116400 mặt trắngMặt trắng với cọc và thang phút màu cam; số lượng rao ít hơn mặt đen, condition và full set tạo chênh lệch rõ9.300 – 12.000245 – 316 triệu
Hiện đại · kính xanh116400GV mặt đenGlace Verte, mặt đen, kim tia chớp cam; đời đầu, full set và NOS có thể nằm ngoài vùng thông dụng8.700 – 13.500229 – 355 triệu
Hiện đại · Z-Blue116400GV mặt xanhMặt xanh điện chải tia, kính xanh lá, calibre 3131; đã dùng tới full set/unworn, loại trừ listing bất thường11.500 – 15.700302 – 413 triệu
Giá rao không phải số tiền người bán nhận.

Listing có thể gồm biên thương mại, bảo hành, thuế, vận chuyển và thời gian chờ. Giá thu mua trực tiếp thấp hơn vì bên mua chịu kiểm định, service, tồn kho và rủi ro bán lại; giá ký gửi lại phụ thuộc thời gian và phí.

04

Năm lớp giá cần tách để người bán không đặt kỳ vọng sai.

01

Giá rao

Số người bán mong muốn trên marketplace. Chưa chắc đã có người trả và có thể tồn tại nhiều tháng.

02

Giá thương lượng

Mức sau đàm phán, thường thấp hơn listing và phụ thuộc phương thức thanh toán, vận chuyển, bảo hành.

03

Kết quả đấu giá

Có lot, ngày, condition và catalog cụ thể; có thể gồm buyer’s premium. Một outlier không đại diện cả reference.

04

Giá mua trực tiếp

Số tiền nhận nhanh sau kiểm tra, phản ánh chi phí và rủi ro của bên mua.

Lớp thứ năm là số tiền ròng: giá bán trừ phí nền tảng, phí ký gửi/đấu giá, vận chuyển, bảo hiểm, service và tỷ giá. Người sở hữu nên so số ròng cùng thời điểm thanh toán, không chỉ so con số lớn nhất trên màn hình.

05

Milgauss được tạo cho từ trường, không phải để kể một câu chuyện trang trí.

“Mil” đến từ một nghìn, “gauss” là đơn vị từ trường. Rolex đưa Milgauss ra thị trường năm 1956 cho kỹ sư, nhà khoa học và kỹ thuật viên làm việc gần thiết bị điện—nơi từ tính có thể làm sai lệch đồng hồ cơ.

Giải pháp cốt lõi là vật liệu chống từ và lớp che máy bằng sắt mềm, hoạt động như một lồng Faraday. Phillips mô tả 6541 được bảo đảm chịu tới 1.000 oersted; các đời sau tiếp tục logic bảo vệ máy. Tên bộ sưu tập vì vậy liên quan trực tiếp đến kỹ thuật, không chỉ là kim tia chớp.

Milgauss dừng lần đầu năm 1988, trở lại năm 2007 với 116400 và bị ngừng toàn bộ sau năm 2023. Việc dừng sản xuất làm nguồn cung hữu hạn nhưng không tự động bảo đảm tăng giá. Thị trường hiện phân hóa mạnh: 6541 cấp sưu tầm, 1019 neo‑vintage hiếm và 116400 có thanh khoản rộng hơn.

Không tự thử khả năng chống từ bằng nam châm.

Một thử nghiệm không kiểm soát có thể làm nhiễm từ hoặc gây rủi ro cho máy. Nếu nghi đồng hồ chạy sai vì từ tính, hãy đo bằng thiết bị phù hợp và kiểm tra lồng bảo vệ trong quy trình kỹ thuật.

06

6541 và 6543: vùng giá trị nằm ở tính nguyên bản của từng bộ phận.

6541 có vỏ khoảng 38 mm, bezel xoay chia phút, mặt honeycomb, cọc tròn và kim giây tia chớp. Hình thức gợi đồng hồ thể thao thập niên 1950, nhưng cấu trúc chống từ và số lượng còn lại đưa nó vào nhóm Rolex vintage khó thẩm định nhất.

Rolex Milgauss 6541 mặt honeycomb và bezel xoay
6541 cần đọc đồng thời mặt honeycomb, kim tia chớp, bezel, vỏ, dây, serial và calibre. Một ảnh đẹp không chứng minh tính nguyên bản.

Bezel và kim là hai vùng dễ làm giá thay đổi nhất

Bezel đúng đời, font, màu và insert còn tốt rất khó thay thế. Kim tia chớp cổ có hình học khác kim cam hiện đại; relume, sơn lại hoặc linh kiện phục dựng cần công bố. Nếu bezel/kim không đồng bộ, phải đánh giá chiếc như cấu hình lắp ghép thay vì dùng giá của mẫu catalog hoàn hảo.

6543 không nên định giá bằng một bảng chung

Reference 6543 xuất hiện rất ít và lịch sử catalog phức tạp. Khi gặp chiếc được giới thiệu là 6543, cần lưu toàn bộ ảnh, số máy/vỏ, cấu trúc caseback và ý kiến chuyên gia trước khi đưa ra kênh bán. Bảng giá tự động gần như không có giá trị cho nhóm này.

Kết quả CHF 2.238.000 của Phillips cho một 6541 full set gần như bảo tồn nguyên trạng cho thấy thị trường trả tiền cho toàn bộ hồ sơ chứ không chỉ bốn chữ số reference. Một chiếc thiếu giấy, bezel thay hoặc dial xử lý không thể lấy kết quả đó làm “giá sàn”.

07

1019: vẻ ngoài tối giản che giấu nhiều biến thể mặt và kim.

1019 xuất hiện từ đầu thập niên 1960 và kéo dài tới 1988. Vỏ 38 mm, bezel trơn, mặt bạc hoặc đen và kim giây thẳng đầu mũi tên đỏ khiến nó ít giống 6541, nhưng vẫn dùng lớp chắn từ và calibre 1580.

Rolex Milgauss 1019 mặt bạc với kim giây đầu đỏ
Mặt bạc 1019 có nhiều cấu hình minute track, cọc và kim theo thời kỳ. Patina đồng bộ thường quan trọng hơn vẻ ngoài mới.

Mặt bạc tritium, mặt đen và CERN dial không chung một mức giá

Mặt bạc tiêu chuẩn là điểm so thực dụng nhất. Mặt đen ít hơn và thường được rao cao hơn khi condition tốt. CERN dial không dùng vật liệu phát quang; việc thiếu lume phải đồng bộ với cọc, kim và thiết kế mặt, không thể kết luận từ một ảnh xa.

Phillips ghi nhận 1019 CERN dial bán CHF 57.150, trong khi Antiquorum bán một 1019 mặt đen năm 2018 ở CHF 25.000 và ghi máy cần overhaul. Chênh lệch cho thấy dial, condition, phụ kiện, catalog và thời điểm quan trọng hơn việc cùng mang reference 1019.

Không phục hồi thẩm mỹ trước khi thẩm định

Không relume, thay kim, chà mặt, thay kính tùy tiện hoặc đánh bóng vỏ. Nếu cần service để ngăn hư hỏng, phải lập ảnh hiện trạng, giữ invoice và xin giữ linh kiện cũ khi chính sách cho phép. Với vintage, dữ liệu nguyên bản bị mất thường không thể tái tạo.

08

116400 kính trong: mặt đen và mặt trắng cần được tách khỏi GV.

Khi Milgauss trở lại năm 2007, Rolex dùng vỏ thép 40 mm, bezel trơn, dây Oyster và calibre 3131. Cả mặt đen lẫn mặt trắng đều có kim tia chớp cam, nhưng kính sapphire trong—không phải kính xanh GV.

Rolex Milgauss 116400 mặt đen kính sapphire trong
116400 mặt đen có các điểm cam trên thang phút và chữ MILGAUSS cam; cạnh kính không tạo viền xanh.
Rolex Milgauss 116400 mặt trắng với cọc màu cam
Mặt trắng dùng cọc và thang phút cam nổi bật. Màu mặt hiếm hơn không đồng nghĩa mọi chiếc đều cao hơn GV/Z‑Blue.

Chrono24 tháng 07/2026 cho thấy mặt đen thường khoảng 8.600–10.500 USD, mặt trắng khoảng 9.300–12.000 USD. Vùng trên thường gắn full set, condition tốt hoặc dealer warranty; watch-only và vỏ polish nằm thấp hơn. Không dùng mức của Z‑Blue để báo cho mặt trắng.

Kiểm tra bezel trơn dưới ánh sáng xiên, càng vỏ, hairline, mép kính, dây/khóa, độ rơ, số mắt và lịch sử service. Calibre 3131 khoảng 48 giờ trữ cót; đo máy và kiểm tra chống nước trước khi kết luận condition.

09

116400GV: kính xanh là linh kiện nhận diện, Z‑Blue là màu mặt.

Hậu tố GV thường được giải thích là Glace Verte—kính xanh. Từ cạnh nhìn nghiêng, kính tạo viền xanh lá rõ. Bên dưới có thể là mặt đen hoặc Z‑Blue; hai cấu hình cùng reference cơ bản nhưng khác nhu cầu và mặt bằng giá.

Rolex Milgauss 116400GV mặt đen và kính xanh
Mặt đen GV: kính xanh, kim tia chớp cam và thang phút cam. Đời đầu/full set/NOS cần ghi rõ.
Rolex Milgauss 116400GV mặt Z-Blue dưới ánh sáng
Z‑Blue đổi sắc theo ánh sáng. Chụp ít nhất hai góc giúp người mua thấy mặt chải tia và tình trạng thật.

Mặt đen GV hiện thường rao 8.700–13.500 USD; Z‑Blue khoảng 11.500–15.700 USD. Một listing 52.000 USD không đại diện thị trường: có thể là giá lỗi, quảng cáo hoặc cấu hình chưa được mô tả rõ. Khi lập vùng giá, cần loại ngoại lệ thay vì lấy con số cao nhất.

Kính xanh có thể xước, mẻ cạnh hoặc bị thay. Người bán nên chụp cạnh kính và rehaut, không chỉ chụp chính diện. Nếu từng thay kính trong service, invoice giúp xác nhận. Không dùng lớp film màu để “làm giống GV”; can thiệp này làm giảm tính nguyên bản.

Cần so Z‑Blue với mặt đen GV theo condition thật?Gửi năm thẻ, ảnh mặt dưới ánh sáng tự nhiên, cạnh kính, vỏ, dây/khóa và phụ kiện. Gia Bảo trao đổi cả phương án bán nhanh và ký gửi nếu phù hợp.
Gọi Hà Nội · 088.92.000.66Gọi TP.HCM · 088.93.000.66
10

Tám vùng kiểm tra có thể làm thay đổi số tiền ròng.

Mặt số

Typography, cọc, lume, dấu ẩm, vết lau và màu. Với 1019 phải tách silver, black, CERN; với 116400 tách black, white, Z‑Blue.

Kim

Hình học, màu, lume và lão hóa phải phù hợp mặt. Kim tia chớp vintage, kim thẳng 1019 và kim cam hiện đại không thay lẫn.

Kính

Mica vintage, sapphire trong và sapphire xanh GV tạo ba nhóm. Xước/mẻ/thay kính ảnh hưởng cả chi phí lẫn nhận diện.

Bezel

6541 có insert xoay hiếm; 1019/116400 dùng bezel trơn. Polish quá tay hoặc insert thay làm thay đổi giá rõ.

Vỏ và nắp đáy

Kiểm tra cạnh càng, lug symmetry, ren, khắc, serial, dấu mở và mức ăn mòn. Không phục hồi laser mà không công bố.

Lồng chống từ

Xác nhận đầy đủ lớp che, không cong/gỉ hoặc thiếu sau service. Đây là cấu trúc kỹ thuật, không chỉ phụ kiện trang trí.

Dây và khóa

Mã dây/end link, độ rơ, số mắt, clasp và năm phải hợp lý. Dây cao su đang lắp không thay thế giá trị bộ Oyster nguyên bản.

Bộ máy

Calibre đúng, sai số, biên độ, dự trữ cót, dấu ẩm và lịch sử service. Không tự mở để quay video cho người mua.

Không có một “phần trăm trừ” cố định cho từng lỗi. Một mắt dây thiếu trên 116400 có thể định lượng tương đối; một mặt 1019 đã in lại lại làm thay đổi toàn bộ nhóm người mua. Vì vậy báo giá cuối phải dựa trên chiếc thật, không chỉ checklist online.

11

Đọc kết quả Phillips và Antiquorum như hồ sơ, không như bảng giá.

Mỗi lot có năm, dial, vỏ, phụ kiện, estimate, catalog và nhóm người đấu giá riêng. Giá công bố có thể gồm buyer’s premium, trong khi người ký gửi còn chịu phí và thời gian chờ. Hãy đọc cột “vì sao kết quả có ý nghĩa” trước khi so.

Nhà đấu giáĐồng hồKết quả công bốCách đọc cho người bán
Phillips · Geneva 2023Milgauss 6541 · khoảng 1958 · full set đặc biệtCHF 2.238.000Chiếc có mặt honeycomb, kim tia chớp, bezel đúng cấu hình, vỏ bảo tồn và bộ giấy/phụ kiện đặc biệt đầy đủ. Đây là outlier cấp bảo tàng, không phải giá tham chiếu cho mọi 6541.
Phillips · Geneva 2023Milgauss 1019 · 1967 · silver CERN dialCHF 57.150Mặt CERN không lume là biến thể có logic sử dụng riêng trong môi trường nghiên cứu. Kết quả cho thấy dial/provenance có thể quan trọng hơn việc chỉ đọc reference 1019.
Phillips · New York 2018Milgauss 1019 · mặt đen · box, giấy và mặt bạc kèm theoUSD 62.500Một cấu hình bảo tồn tốt, có giấy và thêm mặt bạc nguyên bản. Không thể áp kết quả này cho 1019 mặt bạc watch-only hoặc chiếc đã thay mặt không có lịch sử.
Phillips · New York 2022Milgauss 1019 · 1979USD 69.300Kết quả được Phillips dùng khi phân tích di sản Milgauss. Năm sản xuất, dial variant, độ dày vỏ và phụ kiện phải đọc trong catalog trước khi lấy làm đối chiếu.
Antiquorum · Geneva 2018Milgauss 1019 · mặt đen · khoảng 1979CHF 25.000Catalog ghi vỏ good, mặt và kim nguyên bản, máy cần overhaul. Kết quả thấp hơn các lot Phillips có hồ sơ mạnh cho thấy condition, phụ kiện và cách tuyển chọn phiên ảnh hưởng lớn.
Antiquorum · Hong Kong 2021Milgauss 116400GV · 2009 · full setHKD 62.500Chiếc mặt màu bạc theo mô tả catalog, có hộp, giấy và calibre 3131. Kết quả lịch sử không thay thế giá rao 2026 nhưng minh họa premium của bộ phụ kiện đầy đủ.
Antiquorum · Forte dei Marmi 2022Milgauss 116400GV · 2008 · NOS còn stickerEUR 16.965New old stock, hộp, thẻ, tag, bezel guard và booklet tạo một chuẩn sưu tầm khác chiếc đã đeo. Không dùng kết quả NOS để kỳ vọng cho đồng hồ có polish hoặc thiếu mắt dây.

Bài chỉ sử dụng hai đối tác đấu giá phù hợp với định hướng Gia Bảo: Phillips và Antiquorum. Mức kỷ lục được giữ lại để giải thích giá trị của condition/provenance, không dùng làm nội dung giật giá cho người đang có một chiếc Milgauss tiêu chuẩn.

12

Chọn kênh bán theo chiếc đồng hồ và thời gian, không theo kỳ vọng lớn nhất.

01

Bán trực tiếp

Phù hợp 116400/116400GV tiêu chuẩn hoặc khi cần thanh toán nhanh. So mức tiền ròng, thời điểm trả và điều kiện bàn giao.

02

Ký gửi

Phù hợp chiếc full set đẹp, Z‑Blue condition cao hoặc khi người bán không gấp và chấp nhận chờ người mua cuối.

03

Đấu giá

Cân nhắc cho 6541, 1019 CERN/black hiếm, NOS đời đầu hoặc provenance mạnh; cần catalog, lịch phiên và phí rõ ràng.

04

Giữ lại để nghiên cứu

Khi serial/dial/provenance chưa rõ, tạm dừng bán giúp tránh định sai. Thu thập tài liệu trước có thể tăng độ tin cậy.

Khách hàng ở Hà Nội, TP.HCM hoặc các thành phố khác đều có thể chủ động liên hệ. Gia Bảo trao đổi sơ bộ qua ảnh rồi thống nhất giao dịch tại cơ sở, tại nhà hoặc địa điểm phù hợp; không nên gửi đồng hồ khi chưa xác nhận người nhận, bảo hiểm và biên bản.

13

Tám tình huống thực hành để biết nên gửi thông tin gì.

01

116400 mặt đen, kính trong, chỉ có đồng hồ

So đúng nhóm 116400 thường, không lấy vùng giá GV. Gửi ảnh mặt, cạnh kính, clasp, serial/rehaut và lịch sử service. Watch-only có thể bán tốt nếu condition rõ nhưng người mua sẽ dự phòng chi phí xác minh.

02

116400 mặt trắng, full set, ít đeo

Mặt trắng có nguồn rao ít hơn, nhưng không tự động cao hơn Z-Blue. Kiểm tra ố màu, cọc cam, kính trong, bezel trơn, số mắt và năm thẻ; so với 116400 white cùng condition.

03

116400GV mặt đen, thẻ 2008, còn sticker

Đời đầu và trạng thái NOS có thể thu hút người sưu tầm, nhưng sticker phải đúng tuổi, không phải dán lại. Không bóc sticker hoặc đánh bóng trước khi có đánh giá; chụp toàn bộ phụ kiện và lớp tem.

04

116400GV Z-Blue, thẻ 2021, cần bán nhanh

Gửi ảnh màu mặt dưới hai nguồn sáng, kính xanh, dây/khóa, thẻ và số mắt. Yêu cầu mức mua trực tiếp cùng thời điểm thanh toán; đừng dùng listing unworn cao nhất làm số tiền chắc chắn.

05

1019 mặt bạc, không giấy, mặt có patina

Không làm sạch mặt hoặc thay kim. Cần ảnh macro, serial, caseback, calibre 1580, dây/end link và vỏ. So vùng 1019 silver tiêu chuẩn trước, sau đó điều chỉnh theo độ nguyên bản và chi phí máy.

06

1019 được giới thiệu là CERN dial

Không kết luận chỉ vì mặt không phát quang. Xác minh dial furniture, bố cục chữ, kim, dấu tritium, lịch sử chiếc và catalog tương đồng. Nếu đủ dữ liệu, đấu giá có thể phù hợp hơn bán nhanh.

07

6541 của gia đình để lại nhưng thiếu giấy

Dừng mọi ý định service, relume hoặc đánh bóng. Chụp mặt honeycomb, kim, bezel, nắp đáy, serial, dây, khắc cá nhân và mọi ảnh/tài liệu gia đình. Đây là nhóm cần thẩm định nhiều vòng trước khi nói giá.

08

Milgauss đã thay dây cao su

Dây cao su không nhất thiết làm hỏng đồng hồ, nhưng dây Oyster, clasp và đủ mắt nguyên bản vẫn ảnh hưởng số tiền. Gửi cả dây tháo rời, không chỉ ảnh chiếc đang đeo dây thay.

Điểm chung của cả tám tình huống là không sửa thẩm mỹ trước khi có đánh giá và không che giấu thay đổi linh kiện. Một hồ sơ trung thực thường giúp báo giá nhanh hơn, giảm tranh cãi khi kiểm định và giữ uy tín nếu chọn ký gửi.

14

Nguồn kiểm tra và câu hỏi thường gặp của người sở hữu Milgauss.

Giá và lịch sử trong bài được đối chiếu từ hồ sơ Gia Bảo, Chrono24, Phillips và Antiquorum. Mọi con số đều gắn với ngày kiểm tra hoặc lot cụ thể; không có nguồn nào thay thế việc xem chiếc thật.

Milgauss đã dừng sản xuất có chắc chắn tăng giá không?

Không. Dừng sản xuất làm nguồn cung hữu hạn nhưng giá còn phụ thuộc nhu cầu, condition, mặt, kính, phụ kiện và chu kỳ thị trường. 116400 tiêu chuẩn vẫn có số lượng đáng kể; 6541 và 1019 là thị trường khác.

GV có nghĩa là gì?

GV là cách gọi từ Glace Verte, tức kính xanh lá. 116400GV có kính xanh, còn 116400 mặt đen/trắng thông thường dùng kính trong. Z-Blue là tên mặt xanh, không phải một reference riêng.

116400GV mặt đen và Z-Blue chiếc nào có giá cao hơn?

Trong mặt bằng rao tháng 07/2026, Z-Blue thường cao hơn mặt đen GV khi condition tương đương. Tuy nhiên đời đầu, NOS, full set hoặc service gần có thể làm một chiếc mặt đen vượt Z-Blue đã dùng nhiều.

1019 CERN dial có phải không có lume là đủ?

Không. Mặt CERN có cấu hình không lume nhằm phù hợp môi trường nghiên cứu, nhưng xác thực cần typography, cọc, kim, mặt nền, serial, caseback, calibre và provenance. Mặt đã xử lý hoặc ghép linh kiện không được định giá như chiếc đồng bộ.

Có nên thử Milgauss bằng nam châm mạnh?

Không. Thử nghiệm tùy tiện có thể làm nhiễm từ hoặc gây rủi ro cho đồng hồ. Khả năng chống từ nên được đánh giá bằng thiết bị và quy trình phù hợp; không dùng nam châm gia dụng để chứng minh tính năng.

Tại sao 6541 có chiếc hàng trăm nghìn USD và có chiếc đấu giá hơn hai triệu CHF?

Reference chỉ là điểm bắt đầu. Chiếc Phillips có condition gần như chưa đánh bóng, mặt honeycomb đẹp, kim/bezel đúng, giấy, guarantee, tài liệu và hộp đặc biệt đầy đủ. Đó là tổ hợp cực hiếm, không phải giá chung của 6541.

Giá Chrono24 có phải số tiền Gia Bảo trả?

Không. Chrono24 chủ yếu là giá rao, thường gồm biên dealer, bảo hành và chi phí bán. Giá mua trực tiếp phản ánh condition thực tế, chi phí kiểm tra, thanh khoản, tỷ giá và thời gian dự kiến bán lại.

Có nên đánh bóng bezel trơn trước khi bán?

Không mặc định. Bezel trơn phản chiếu rõ nên đánh bóng sai dễ làm mất hình khối, bo cạnh hoặc tạo bề mặt không đồng đều. Hãy định giá hiện trạng trước rồi mới quyết định xử lý.

Milgauss tiêu chuẩn có phù hợp đấu giá không?

116400/116400GV thông thường thường phù hợp bán trực tiếp hoặc ký gửi hơn. Đấu giá có ý nghĩa khi là 6541/1019 hiếm, CERN dial, full set đặc biệt, NOS đời đầu hoặc provenance đủ mạnh.

Gia Bảo có thể giao dịch tại nhà hoặc thành phố khác không?

Có thể sắp xếp sau khi trao đổi sơ bộ. Hãy chủ động gọi hoặc nhắn Zalo, gửi ảnh và thống nhất lịch, địa điểm, phương án kiểm định trước khi gặp.