01

Pearlmaster là một collection trang sức độc lập: đừng định giá như Lady-Datejust thông thường.

Pearlmaster được Rolex tạo cho nhóm vàng khối và đá quý, nhận diện bằng dây năm mắt bo tròn cùng Crownclasp ẩn. Một chiếc có thể mang mã Lady-Datejust trên nền tảng rao bán, nhưng giá trị thực phải bắt đầu từ reference, size, dây, set đá và độ nguyên bản.

Rolex đưa Pearlmaster ra khỏi catalogue năm 2022. Điều này không tự động làm mọi chiếc tăng giá: thị trường phân biệt rất mạnh giữa 29 mm/34 mm/39 mm, vàng vàng–vàng trắng–Everose, mặt xà cừ/thiên thạch/pavé, đá factory hay thay đổi sau xuất xưởng. Mỗi khác biệt cần hiện trên ảnh và hồ sơ.

Muốn nhận diện Pearlmaster trước khi hẹn?Gửi ảnh mặt, bezel, hai cạnh vỏ, toàn bộ dây, Crownclasp, thẻ và số mắt tháo rời. Gia Bảo trao đổi sơ bộ theo đúng reference.
Gọi Hà Nội · 088.92.000.66Gọi TP.HCM · 088.93.000.66
02

Bản đồ đầy đủ các nhánh Pearlmaster và nhóm dễ bị nhầm.

Pearlmaster 29

Nhánh nhỏ, thường gặp 80298/80315/80318. Đây là nơi mặt xà cừ, thiên thạch, Tridor và bezel đá tạo khoảng giá rất rộng; không dùng giá 29 mm để báo 34 hoặc 39 mm.

Pearlmaster 34

Nhóm 81158/812xx/813xx/81405 trải từ vàng vàng, vàng trắng, Everose đến diamond dial và bezel nạm đá. Reference trước rồi mới nói đến kích thước, vì 34 mm không phải một cấu hình duy nhất.

Pearlmaster 39

Nhóm 86285/86289/86348/86349/86405 có tỷ lệ và bộ máy hiện đại hơn, nhiều cấu hình gem-set rất đắt. 39 mm có thể là vàng vàng, vàng trắng hoặc Everose; không suy vật liệu từ màu ảnh.

Dây Pearlmaster

Dây năm mắt bo tròn, vàng khối và Crownclasp ẩn là đặc điểm riêng. Số mắt, độ giãn, vết va đập, link thay thế và việc đánh bóng quyết định khả năng so sánh.

Đá factory

Kim cương, sapphire, ruby, mặt đá hoặc pavé chỉ tạo giá trị đúng khi reference/cấu hình gốc được xác minh. Không cộng giá đá aftermarket theo cảm tính.

Masterpiece và Lady-Datejust

Các tên gọi này thường bị dùng lẫn trong rao bán. Masterpiece/Datejust jewellery không mặc nhiên là Pearlmaster; hãy dùng reference, vỏ, dây và thẻ để phân loại.

Nguyên tắc xuyên suốt: không lấy tên rao bán thay cho reference. Chỉ khi biết đúng ref, size, vật liệu, mặt số, bezel và dây mới có thể so với listing cùng điều kiện. Cách làm này giúp người bán không bỏ sót giá trị của cấu hình hiếm nhưng cũng không đặt kỳ vọng theo một chiếc khác hoàn toàn.

03

Gia Bảo có dữ liệu thật để đọc Pearlmaster theo reference, không theo một nhãn chung.

Danh mục và hồ sơ sản phẩm Gia Bảo cho thấy Pearlmaster có dải 29, 34, 39 mm, từ 80298/80315 tới 86348/86349/86405. Đây là lý do bài tách từng nhánh thay vì coi đá quý là một khoản cộng thêm cố định.

Rolex Pearlmaster 39 86348SABLV với vành sapphire chuyển màu từ website Gia Bảo
Rolex Pearlmaster 39 86348SABLV từ website Gia Bảo: ví dụ về reference 39 mm, vàng vàng và cấu hình đá quý factory cần xác minh riêng.
Gia Bảo · danh mục Pearlmaster

Nhiều size và cấu hình đã có dữ liệu

Danh mục Gia Bảo ghi nhận các Pearlmaster 29, 34, 39 mm, gồm 80298, 80315, 81405RBR, 86348SABLV, 86349SAFUBL và 86405RBR. Đây là bằng chứng rằng bài cần tách size/cấu hình, không chỉ gọi chung là đồng hồ nữ nạm đá.

Xem nguồn ↗
Gia Bảo · 86348SABLV

39 mm, vàng vàng, sapphire chuyển màu

Hồ sơ Gia Bảo cho 86348SABLV cho thấy reference, 39 mm, vàng vàng 18K, đá factory và calibre 3235. Nó là ví dụ tốt cho cách một hậu tố reference thay đổi vật liệu/đá, không phải giá chung cho mọi Pearlmaster.

Xem nguồn ↗
Rolex · lịch sử bộ sưu tập

Pearlmaster rời catalogue năm 2022

Tài liệu Rolex nêu Pearlmaster chỉ còn vàng trắng/Everose, 34/39 mm và nạm kim cương ở giai đoạn cuối trước khi rời catalogue năm 2022. Vì đã ngừng, giá rao cần tách vintage, final generation và condition thay vì lấy giá hãng cũ làm mốc.

Xem nguồn ↗
04

Giá tham khảo theo reference: nơi có đủ listing thì dùng vùng, nơi không đủ thì không đoán.

80298 và 80315 có số listing công bố giá tương đối để tạo vùng rao tham khảo. Các 34/39 mm gem-set ít listing đồng nhất hơn; dùng một con số rộng sẽ tạo cảm giác chính xác giả, nên cần thẩm định theo từng hồ sơ.

Nhánh/referenceĐiều kiện so sánhUSD raoQuy đổi VND
29 mm · 80298 · vàng vàng/TridorMặt xà cừ hoặc diamond dial, bezel đá factory, dây Pearlmaster đủ mắt; không gộp bản aftermarket.24.000 – 37.000 USD632 – 973 triệu
29 mm · 80315 · EveroseMặt chocolate, trắng, xà cừ hoặc kim cương; thẻ, full links và tình trạng set đá tạo chênh lệch lớn.19.000 – 30.000 USD500 – 789 triệu
34 mm · 81158/812xx/813xxNhóm Pearlmaster 34 mm; vật liệu, mặt, bezel và mức độ nạm đá không đồng nhất nên cần tách reference.Thẩm định theo referenceKhông dùng một vùng chung
34 mm · 81405RBREverose 34 mm với diamond bezel/cọc số; kiểm tra thẻ, đá factory, dây và trạng thái mới/đã đeo.Thẩm định từng chiếcKhông dùng bảng chung
39 mm · 86348/86349/86405Vàng vàng hoặc vàng trắng, đá sapphire/ruby/diamond và mặt đặc biệt. Listing công bố không dày, cấu hình quyết định mạnh.Thẩm định từng chiếcKhông dùng bảng chung
Đừng lấy giá rao cao nhất làm giá chiếc của mình.

Dealer warranty, tình trạng unworn, full links, thẻ, hàng chưa qua tay hoặc kỳ vọng của người bán có thể đẩy listing lên rất xa. Ngược lại, đồng hồ đã chỉnh đá/dây, thiếu link hoặc đánh bóng mạnh không thể so trực tiếp với full set nguyên bản.

05

Dây Pearlmaster, vỏ vàng và đá factory là ba vùng kiểm tra quyết định nhất.

Dây Pearlmaster không phải dây Jubilee: link bo tròn, vàng khối, Crownclasp ẩn và tính liền lạc với vỏ là một phần của giá trị. Cần nhìn độ giãn, độ đồng đều, link thay thế, vết móp ở cạnh link, dấu đánh bóng và số mắt. Một dây thiếu mắt hoặc can thiệp nặng có thể thay đổi tính thanh khoản đáng kể.

Với đá quý, nhận diện không chỉ là “có kim cương”. Cần đúng reference, vị trí đá, kiểu cắt, màu, mặt số, giấy tờ và mức độ đồng nhất với cấu hình Rolex. Đá thay sau này không nên bị coi như factory gem-set. Không tháo đáy hay can thiệp để chụp ảnh; ảnh macro mềm, chính diện và nghiêng là đủ cho trao đổi ban đầu.

06

Hồ sơ sáu phần giúp rút ngắn trao đổi và tránh bỏ sót cấu hình.

01

Reference và size

Chụp thẻ/hóa đơn nếu còn, đo 29/34/39 mm và ghi rõ mã ref. Không suy reference từ màu vàng hoặc số đá.

02

Mặt số

Chụp thẳng và nghiêng để nhận diện xà cừ, thiên thạch, pavé, Roman, cọc diamond và tình trạng mặt.

03

Bezel và đá

Chụp cận cảnh toàn vòng bezel trong ánh sáng mềm; ghi mọi lần sửa, thay hoặc kiểm tra đá nếu biết.

04

Dây và clasp

Chụp cả hai mặt dây, Crownclasp, link đầu, phần dây nằm phẳng và số mắt tháo rời.

05

Vỏ và lịch sử

Chụp hai cạnh vỏ, càng, nắp đáy; nêu đánh bóng, service, hóa đơn và các linh kiện đã thay.

06

Phụ kiện

Hộp, thẻ, tag, invoice, service card và phụ kiện đi kèm cần được chụp riêng; không che thông tin quan trọng ngoài serial riêng tư.

Cần đối chiếu dây, đá factory và phụ kiện trước khi bán?Nhắn Zalo với ảnh đủ sáu phần. Gia Bảo sẽ hướng dẫn phần nào cần bổ sung trước khi thống nhất lịch kiểm định.
Nhắn Zalo Hà Nội ↗Nhắn Zalo TP.HCM ↗
07

So giá Pearlmaster theo “cấu hình trùng khớp”, không chỉ theo size.

01

Đúng ref

80298 không thay 80315; 86348 không thay 86349. Hậu tố đá/vật liệu có ý nghĩa thực tế.

02

Đúng nguyên bản

Factory gem-set, mặt số và dây nguyên bản khác căn bản với thay đổi sau xuất xưởng.

03

Đúng tình trạng

Dây, cạnh vỏ, bezel và độ đầy của đá phải được nhìn trên chiếc cụ thể.

04

Đúng điều kiện bán

Full set, thời điểm thanh toán, tốc độ giao dịch và phí ký gửi tạo ra số tiền ròng khác nhau.

Điều người bán nên yêu cầu là cách so sánh minh bạch: reference nào, listing nào, condition nào được dùng. Một khoảng giá có cơ sở luôn hữu ích hơn một lời hứa cao nhưng không gắn cấu hình.

08

Chọn phương án bán theo hồ sơ của chiếc, không theo tên Pearlmaster.

Bán trực tiếp phù hợp khi cần tiến độ, đổi lại mức cuối được xác nhận sau kiểm định. Ký gửi phù hợp hơn với chiếc full set, nguyên bản, cấu hình đá/mặt mạnh và người bán có thời gian chờ đúng tệp; cần thống nhất phí, thời hạn, bảo hiểm, quyền điều chỉnh giá và cách bàn giao. Đấu giá chỉ nên cân nhắc khi độ hiếm, provenance và nhu cầu đã có bằng chứng, đồng thời tính đủ phí và thời gian.

Gia Bảo có thể hẹn tại cơ sở Hà Nội, TP.HCM, tại nhà hoặc thành phố khác sau khi trao đổi hồ sơ. Địa điểm, kiểm định và thanh toán cần được xác nhận trước khi gặp.

09

Câu hỏi thường gặp và các bài cần đọc cùng.

Pearlmaster có phải chỉ dành cho nữ?

29/34 mm thường được định vị cho nữ, nhưng 39 mm và cấu hình gem-set là vấn đề gu, kích thước và thị trường. Khi định giá, reference, vật liệu và condition quan trọng hơn nhãn giới tính trong listing.

Masterpiece có phải Pearlmaster không?

Không mặc định. Hai tên có thể bị dùng lẫn trong rao bán trang sức Rolex. Phải phân loại theo reference, vỏ, dây và tài liệu trước khi so giá.

Có nên làm sạch hoặc đánh bóng trước khi bán?

Không mặc định. Hãy đánh giá hiện trạng trước; đánh bóng hoặc can thiệp đá/dây có thể làm mất dấu hiệu quan trọng về độ nguyên bản.

Nguồn giá trong bài là gì?

Chrono24 cho giá rao kiểm tra ngày 26/07/2026; Gia Bảo cho tư liệu sản phẩm; Rolex cho lịch sử catalogue. Không có dữ liệu đủ đồng nhất thì bài ghi rõ thẩm định từng chiếc.