01

Trước khi hỏi giá, hãy trả lời: Air‑King 34 mm hay 40 mm?

Tên Air‑King tồn tại qua nhiều thập kỷ nhưng hình hài đã thay đổi mạnh. Đời 5500 đến 1142xx là đồng hồ 34 mm thanh mảnh, gần nhóm Oyster Perpetual cổ điển. Từ 116900 năm 2016, Air‑King trở thành mẫu Professional 40 mm với mặt đen kết hợp cọc giờ 3–6–9 và thang phút.

Vì vậy, câu “tôi có một chiếc Air‑King” chưa đủ để định giá. Người bán cần reference, kích thước, mặt số, loại bezel, calibre, năm/serial và bộ phụ kiện. Một 5500 mặt bạc tiêu chuẩn, 14000 Domino’s, 114234 bezel vàng trắng, 116900 và 126900 có tệp người mua hoàn toàn khác.

Nếu đồng hồ không có chữ Air‑King trên mặt, đừng tự gán tên chỉ vì reference hoặc cọc 3–6–9. Hãy đối chiếu thêm cẩm nang Oyster Perpetualcẩm nang Rolex Explorer. Nếu có cửa sổ ngày/Cyclops, kiểm tra khả năng là Air‑King Date 5700/5701 thay vì áp bảng no-date.

Chưa chắc reference, đời 34/40 mm hoặc mặt số?Gửi ảnh mặt trước, hai cạnh vỏ, nắp đáy, dây/khóa, thẻ và phụ kiện. Gia Bảo đối chiếu sơ bộ trước khi hẹn kiểm tra trực tiếp; không cần tự tháo dây hoặc mở nắp.
Zalo Hà Nội · Gửi ảnh ↗Zalo TP.HCM · Gửi ảnh ↗
Reference và serial

Chụp thẻ/giấy hoặc service card, chỉ gửi riêng và che vài ký tự khi đăng công khai. Với 5500, caseback có thể dập 1002; cần người có kinh nghiệm đọc cùng calibre và mặt.

34 mm hay 40 mm

Đây là đường ranh lớn nhất. 5500–1142xx mang dáng classic 34 mm; 116900/126900 là Professional 40 mm với mặt phút đặc trưng.

Mặt và chữ ký

Ghi màu, cọc baton/3–6–9/Roman, lume và mọi logo doanh nghiệp. Domino’s, Coca‑Cola, Explorer dial hoặc retailer signature cần hồ sơ riêng.

Bezel

Phân biệt smooth, engine-turned và fluted vàng trắng. Sai bezel hoặc bezel aftermarket làm thay đổi cấu hình lẫn giá.

Dây, khóa và số mắt

Chụp clasp, end link, mã dây, độ rơ và đếm mắt. Dây gập/rivet vintage, Oyster 34 mm và Oysterlock 126900 có chi phí thay khác nhau.

Tình trạng và lịch sử

Nêu service, đánh bóng, thay mặt/kim/núm/kính, độ kín và sai số. Không làm mới trước khi định giá, nhất là mặt vintage hoặc logo doanh nghiệp.

Rolex Air-King 126900 cùng hộp và thẻ bảo hành tại Gia Bảo
Air‑King 126900 trong bộ ảnh Gia Bảo: số 05, crown guard và lume trên 3–6–9 là các dấu nhận diện nhanh. Ảnh từ hồ sơ sản phẩm Gia Bảo; trạng thái niêm yết không phải giá giao dịch đã chốt.
34 mm classic

5500 → 1142xx

Mặt baton/3–6–9/Roman, nhiều màu, bezel trơn/engine-turned hoặc vàng trắng. Vintage condition và tính nguyên bản thường quan trọng hơn “độ mới”.

40 mm · 2016

116900

Mặt đen, số 3–6–9 và thang phút, calibre 3131, không crown guard. Tách khỏi 126900 dù ảnh nhìn nhanh khá giống.

40 mm · 2022

126900

Crown guard, số 05, lume 3–6–9, calibre 3230, Oysterlock và Easylink. Đây là reference hiện hành trong 2026.

02

Gia Bảo có hồ sơ hình ảnh rõ cho hai thế hệ 40 mm.

Dữ liệu công khai gồm hồ sơ 116900, 126900, bài review ảnh thực tế và bài lịch sử bộ sưu tập. Các nguồn này chứng minh khả năng nhận diện và lưu hồ sơ sản phẩm; bài không biến “giá liên hệ” hoặc giá niêm yết cũ thành một giao dịch thu mua đã hoàn tất.

Hồ sơ sản phẩm công khai

Air-King 126900 · thẻ 2024

Trang Gia Bảo lưu bộ ảnh thật, thông số 40 mm, calibre 3230, 70 giờ và khả năng chống nước 100 m. Giá đang để liên hệ nên đây là bằng chứng nhận diện cấu hình, không phải một giao dịch đã chốt.

Xem nguồn Gia Bảo ↗
Hồ sơ sản phẩm công khai

Air-King 116900 · thẻ 2022

Trang sản phẩm ghi calibre 3131, vỏ 40 mm và từng có mức niêm yết 278,1 triệu đồng. Mức niêm yết lịch sử không được dùng như giá thu mua tháng 07/2026.

Xem nguồn Gia Bảo ↗
Bài review và ảnh thực tế

Air-King 116900 tại Gia Bảo

Bài năm 2018 lưu nhiều góc mặt, vỏ, dây và khả năng phát quang. Đây là tư liệu hữu ích để phân biệt 116900 với 126900, đặc biệt phần núm không có crown guard.

Xem nguồn Gia Bảo ↗
Nội dung biên tập

Lịch sử Air-King từ 5500 đến 116900

Cẩm nang Gia Bảo năm 2020 hệ thống các mốc 5500, 14000/14000M, 114200 và 116900. Bài mới cập nhật tiếp 126900 và giá tháng 07/2026, không lặp lại giá cũ.

Xem nguồn Gia Bảo ↗
Nội dung ra mắt 2022

Air-King 126900 tại Watches & Wonders

Gia Bảo ghi nhận các thay đổi dễ thấy: crown guard, số 05, khóa Oysterlock, bộ máy mới và lume trên cọc 3–6–9. Đây là checklist nhận diện nhanh cho người đang có đồng hồ.

Xem nguồn Gia Bảo ↗
Cạnh vỏ và crown guard của Rolex Air-King 126900
Crown guard là khác biệt dễ nhìn của 126900. Chụp thẳng cạnh núm giúp xác định đời và đánh giá vết cấn/polish.
Rolex Air-King 116900 mặt đen và dây Oyster tại Gia Bảo
116900 không có crown guard. Bộ ảnh Gia Bảo thể hiện bezel trơn, càng vỏ và dây Oyster để so condition.
03

Bảng giá Air‑King cũ theo reference, không theo tên gọi chung.

Bảng là vùng giá rao quan sát ngày 26/07/2026. Chúng tôi loại cách lấy listing cao nhất làm chuẩn và tách các cấu hình hiếm khỏi mặt thương mại. VND được làm tròn để người bán có quy mô tham khảo, không phải báo giá cuối.

Thế hệReferenceCấu hình dùng để soUSDVND tham khảo
Vintage · no-date5500 thép ↗34 mm, mặt baton bạc/đen/xanh tiêu chuẩn, kính mica; loại trừ Explorer dial, logo doanh nghiệp, gilt/tropical và full set đặc biệt2.800 – 5.30074 – 139 triệu
Vintage · two-tone5501 ↗34 mm thép/vàng, mặt thương mại; Tiffany-signed, Explorer dial, tropical hoặc provenance mạnh phải thẩm định riêng3.600 – 7.10095 – 187 triệu
Vintage · có lịch5700 / 5701 ↗Air-King Date 34 mm, kính mica; vùng dưới cho watch-only/condition trung bình, vùng trên thường có service, box hoặc cấu hình hiếm4.000 – 6.200105 – 163 triệu
Neo-vintage · bezel trơn14000 / 14000M ↗34 mm, sapphire; mặt bạc, đen, xanh, hồng hoặc salmon tiêu chuẩn, calibre 3000/3130 tùy đời3.800 – 7.000100 – 184 triệu
Neo-vintage · engine-turned14010 / 14010M ↗34 mm, vành khía tiện bằng thép; mặt blue/black/silver, watch-only đến full set, loại trừ mặt aftermarket4.000 – 6.900105 – 181 triệu
34 mm · bezel trơn114200 ↗Calibre 3130 COSC, mặt thường hoặc 3–6–9/concentric; màu mặt, năm, full set và việc trang bán gọi là OP34 hay Air-King cần đọc riêng4.900 – 8.500129 – 224 triệu
34 mm · engine-turned114210 ↗Vành thép engine-turned, calibre 3130; mặt silver/blue/white, cọc baton, Roman hoặc 3–6–95.000 – 8.700132 – 229 triệu
34 mm · White Rolesor114234 ↗Vỏ/dây thép, bezel khía vàng trắng; mặt salmon, blue, silver, Roman hoặc kim cương nguyên bản5.700 – 8.700150 – 229 triệu
40 mm · 2016–2022116900 ↗Mặt đen 3–6–9 và thang phút, calibre 3131, không crown guard; đã dùng tới full set/unworn, loại trừ PVD/DLC6.900 – 10.200181 – 268 triệu
40 mm · từ 2022126900 ↗Calibre 3230, crown guard, số 05, Chromalight 3–6–9, Oysterlock/Easylink; đã dùng tới full set/unworn7.900 – 11.200208 – 295 triệu
40 mm · retail Mỹ 2026126900 ↗Giá niêm yết chính thức để nhận diện mặt bằng sản phẩm mới; không phải giá thu mua, giá giao dịch thứ cấp hay cam kết bán lạiRetail 8.150Retail khoảng 214 triệu
Vùng giá rao không phải số tiền thực nhận.

Dealer có thể cộng bảo hành, service, vận chuyển, thuế và biên bán lẻ. Giá mua trực tiếp phải trừ chi phí kiểm tra, sửa chữa, bảo hành, rủi ro xác thực, thời gian tồn kho và chênh lệch đàm phán. Giá cuối chỉ xác nhận sau khi kiểm tra đồng hồ thật.

04

Bốn con số thường bị trộn: retail, giá rao, giá bán và giá thu mua.

01

Retail chính thức

Air‑King 126900 niêm yết 8.150 USD tại Mỹ trong 2026. Retail là mốc sản phẩm mới, không phản ánh ngay condition chiếc đã dùng và không đảm bảo bán lại có lời.

02

Giá rao thứ cấp

Chrono24 cho thấy mức người bán mong muốn, có cả dealer/private seller, full set/watch-only và hàng ở nhiều quốc gia. Đây chưa phải giá giao dịch.

03

Kết quả đấu giá

Có ngày, condition, catalog và nhà đấu giá cụ thể; có thể gồm buyer’s premium. Một lot hiếm không đại diện cho chiếc tiêu chuẩn.

04

Giá mua trực tiếp

Là số tiền nhận nhanh sau kiểm tra, nên phản ánh chi phí và rủi ro của bên mua. Hãy so cùng thời điểm thanh toán và điều kiện bàn giao.

Với Air‑King, sai lầm phổ biến là lấy giá rao 126900 unworn để áp cho 116900 đã dùng, hoặc lấy giá Domino’s/Explorer dial để áp cho 5500 mặt bạc. So sánh đúng bắt đầu từ reference, mặt, bezel, năm, condition và phụ kiện; sau đó mới điều chỉnh cho kênh bán.

05

Di sản hàng không là bối cảnh; reference mới là dữ liệu định giá.

Rolex liên hệ Air‑King với thời kỳ vàng của hàng không thập niên 1930, khi Oyster được nhiều phi công dùng như đồng hồ đeo tay hoặc chronometer trên khoang. Tên Air‑King chính thức hiện diện trong gia đình Rolex từ năm 1958 theo hồ sơ lịch sử hiện tại của hãng.

Những chuyến bay dài, đoàn thám hiểm Houston bay qua Everest năm 1933 và chữ Air‑King kiểu thập niên 1950 tạo nên câu chuyện bộ sưu tập. Tuy nhiên người bán không nên biến câu chuyện ấy thành một hệ số giá chung. Thị trường trả tiền cho chiếc cụ thể: mặt, calibre, vỏ, dây, giấy và provenance.

Đến 2016, mặt 116900 được Phillips mô tả có nét tương đồng với các thiết bị buồng lái trong dự án Bloodhound SSC. Năm 2022, Rolex đưa Air‑King vào ngôn ngữ Professional rõ hơn bằng crown guard, cạnh vỏ thẳng, Oysterlock và calibre 3230. Xem hồ sơ Air‑King chính thức của Rolex.

06

5500, 5501 và 5700: đơn giản bên ngoài, phức tạp trong thẩm định.

5500 là trục chính của Air‑King vintage: vỏ 34 mm, kính mica, no-date và thời gian sản xuất dài. Chính thời gian dài đó tạo nhiều biến thể mặt, calibre, dây và caseback — không thể định giá chỉ từ bốn con số.

5500 tiêu chuẩn: condition và tính đồng bộ quyết định

Mặt bạc, đen hoặc xanh với baton là điểm bắt đầu. Kiểm tra chữ Precision/Super Precision, lume radium/tritium theo thời kỳ, màu kim và cọc, mép mặt, dấu ẩm, kính mica, độ dày càng vỏ, dây rivet/folded và end link. Caseback có thể dập 1002 trong một số ví dụ được Phillips catalog; điều đó phải đọc cùng serial, calibre và mặt, không kết luận “franken” chỉ từ một dấu.

Antiquorum bán chiếc 5500/1002 năm 1964 ở CHF 2.500 trong tháng 05/2026; catalog ghi mặt/kim nguyên bản nhưng condition good và máy cần overhaul. Đây là bằng chứng cụ thể rằng chữ “vintage” không đủ nâng giá nếu tình trạng và chi phí kỹ thuật còn bất định.

5501 và 5701: vật liệu mixed-metal phải tách riêng

5501/5701 có thép và vàng, thường chịu tác động của độ mòn bezel, crown, dây và việc thay linh kiện. Một mặt Tiffany & Co., Explorer dial hoặc tropical có thể rao rất cao, nhưng phải chứng minh đúng cấu hình. Không cộng premium chỉ vì listing dùng từ “rare”.

Air‑King Date 5700: có lịch nhưng không phải Datejust

5700 thêm lịch ngày/Cyclops, nguồn cung ít hơn 5500. Giá rao hiện thường khoảng 4.000–6.200 USD cho cấu hình thương mại. Người bán cần chụp date wheel, kính, mặt có chữ Air‑King-Date, núm, caseback và calibre. Có thể xem thêm nguyên tắc kiểm tra lịch và mặt Datejust, nhưng không áp chéo bảng giá.

07

14000/14010: sapphire và mặt màu đưa Air‑King sang neo‑vintage.

Từ 1989, 14000 giữ kích thước 34 mm nhưng chuyển sang kính sapphire và calibre 3000. 14010 dùng bezel engine-turned. Bản hậu tố M chuyển sang calibre 3130, trong khi hình dáng bên ngoài thay đổi ít.

14000 / 14000M

Bezel trơn. Mặt bạc, xanh, đen, trắng, hồng/salmon và 3–6–9 xuất hiện trên thị trường; phải kiểm tra mặt đúng đời và dial feet.

14010 / 14010M

Bezel engine-turned bằng thép tạo khác biệt. Mòn hoặc polish quá tay làm rãnh mất sắc; bezel trơn thay vào không phải cùng cấu hình.

Calibre 3000

Dùng trên đời đầu 5 số. Hỏi lịch sử service và đo máy; đừng suy diễn chuẩn chronometer chỉ từ việc đồng hồ mang thương hiệu Rolex.

Calibre 3130

Bản M nâng cấp nền máy. Chrono24 có thể gắn nhãn chức năng sai; hãy đọc hồ sơ và máy thật thay vì sao chép thông tin listing.

Antiquorum tháng 05/2026 bán 14000 mặt salmon năm 1995 ở CHF 3.250; một 14010M mặt xanh năm 2002 bán CHF 3.500 năm 2023. Hai kết quả cho thấy màu mặt có ý nghĩa nhưng condition, giấy, phiên đấu giá và nhu cầu vẫn quyết định. Giá rao dealer cao hơn không phải mâu thuẫn: đó là kênh bán khác, có biên và dịch vụ khác.

08

114200, 114210, 114234: thế hệ 34 mm cuối trước khi Air‑King đổi vai.

Giai đoạn 2007–2014 giữ 34 mm nhưng vỏ/dây chắc chắn hơn, calibre 3130 đạt COSC và mặt số đa dạng. Chính vì có nhiều mặt/bezel, nhiều trang hiện gọi chéo Air‑King và Oyster Perpetual 34; người bán phải đọc reference và chữ trên mặt.

114200

Bezel trơn

Nhóm dễ so nhất nhưng mặt 3–6–9, concentric, màu lạ hoặc full set đẹp có thể tạo premium. Đừng dùng giá mặt hiếm cho silver baton.

114210

Engine-turned

Rãnh bezel bằng thép là phần nhận diện và dễ bị mòn do polish. Chụp ánh sáng xiên để thấy độ sắc và vết can thiệp.

114234

Bezel vàng trắng

White Rolesor phải tách khỏi thép toàn bộ. Mặt kim cương factory, salmon/blue và Roman cần xác minh, không đồng nhất với mặt độ.

Với người bán, 34 mm không phải nhược điểm tự động. Nó có tệp người mua thích Rolex gọn, cổ tay nhỏ hoặc phong cách unisex. Nhưng thanh khoản và mức rao thường thấp hơn 40 mm hiện đại; kỳ vọng cần dựa đúng nhóm người mua thay vì so theo giá retail mới nhất.

09

116900: bước ngoặt 40 mm, calibre 3131 và lớp chắn từ.

Ra mắt năm 2016, 116900 biến Air‑King từ mẫu 34 mm giản dị thành đồng hồ thể thao 40 mm. Mặt đen kết hợp số giờ 3–6–9, thang phút 5–55, kim Mercedes, chữ Rolex xanh và coronet vàng.

Calibre 3131 khoảng 48 giờ và cấu trúc chắn từ liên quan Milgauss là đặc điểm kỹ thuật quan trọng. Tuy nhiên không nên quảng cáo 116900 là “Milgauss 1.000 gauss” vì Rolex không công bố nó bằng cùng thông số. Khi định giá, đo sai số/biên độ, kiểm tra lịch sử service và xác nhận tấm chắn/linh kiện đầy đủ sau khi mở bởi kỹ thuật viên phù hợp.

Mặt số Rolex Air-King 116900 với thang phút và cọc 3 6 9
Hồ sơ 116900 tại Gia Bảo thể hiện mặt phút đặc trưng và vỏ không crown guard. Ảnh sản phẩm được đặt theo hướng chụp gốc; dùng để xem chi tiết mặt và cạnh, không làm bằng chứng condition cho chiếc khác.

Chrono24 tháng 07/2026 có vùng rao thực dụng khoảng 6.900–10.200 USD; hàng đã dùng/full set đẹp tập trung ở giữa, còn unworn, service gần, PVD/DLC và listing bất thường nằm ngoài. Trang Gia Bảo từng ghi 278,1 triệu cho một hồ sơ thẻ 2022, nhưng đó là niêm yết lịch sử và không thể dùng như mức thu mua hiện tại.

10

126900: năm chi tiết giúp không trả nhầm giá của đời trước.

Năm 2022, Rolex giữ ý tưởng mặt nhưng làm lại vỏ, lume, khóa và bộ máy. 126900 vẫn 40 mm thép, 100 m, nhưng đã mang đặc điểm Professional rõ hơn.

01 · Crown guard

Hai vai bảo vệ núm tích hợp vào middle case. Đây là dấu nhận diện nhanh nhất khi xem cạnh vỏ.

02 · Số 05

Rolex thêm số 0 trước 5 để thang phút đồng nhất 05–55. 116900 chỉ hiển thị 5.

03 · Lume 3–6–9

Các số giờ và tam giác 12 giờ có Chromalight xanh, cải thiện đọc đêm so với đời trước.

04 · Calibre 3230

Bộ thoát Chronergy, Parachrom, Paraflex và trữ cót khoảng 70 giờ; chuẩn −2/+2 giây/ngày sau casing.

05 · Oysterlock + Easylink

Khóa an toàn và nấc mở rộng khoảng 5 mm. Kiểm tra khóa, chốt và số mắt khi báo condition/full set.

Giá 2026

Retail Mỹ 8.150 USD; Chrono24 thường 7.900–11.200 USD tùy năm, condition, full set và trạng thái đã dùng/unworn.

Mặt số Rolex Air-King 126900 trong bộ ảnh Gia Bảo
Bộ ảnh Gia Bảo giúp kiểm tra số 05, lume 3–6–9, chữ xanh/coronet vàng và tỷ lệ mặt số 126900.
Dây Oyster và khóa của Rolex Air-King 126900
Ảnh dây/khóa cần cho báo giá: số mắt, clasp, hairline và vết tháo mắt có thể ảnh hưởng chi phí trước khi bán lại.
Muốn nhận hai phương án bán nhanh và ký gửi?Gửi đúng reference, năm thẻ, tình trạng, số mắt và phụ kiện. Gia Bảo trao đổi sơ bộ rồi hẹn tại cơ sở, tại nhà hoặc ở thành phố khác sau khi thống nhất phương án.
Gọi Hà Nội · 088.92.000.66Gọi TP.HCM · 088.93.000.66
11

Domino’s, Coca‑Cola và Explorer dial: giá nằm trong provenance.

Air‑King được nhiều doanh nghiệp chọn làm đồng hồ khen thưởng. Vì vậy thị trường có mặt in logo Domino’s, Coca‑Cola và các tổ chức khác, cùng nắp đáy khắc tên/thâm niên. Một số 5500 còn có Explorer-style dial. Đây là vùng có thể tăng giá mạnh nhưng cũng dễ bị in lại nhất.

Logo doanh nghiệp không phải cứ có là hiếm

Hãy kiểm tra logo được đặt khi xuất xưởng/qua chương trình doanh nghiệp hay được thêm về sau; typography, màu mực, bề mặt nền, lão hóa và vị trí phải phù hợp thời kỳ. Nắp đáy khắc tên, giấy trao tặng, ảnh người nhận, hóa đơn/service và câu chuyện gia đình có thể tạo chuỗi provenance. Không có tài liệu, người mua sẽ chiết khấu rủi ro.

Antiquorum bán 14000 Domino’s năm 1999 ở CHF 4.250 vào 2018, vượt estimate 1.500–3.500 CHF. Giá rao Chrono24 2026 có thể lên hàng chục nghìn USD, nhưng listing và kết quả đã bán khác nhau. Không dùng một mức rao 22.000 USD để hứa giá cho mọi mặt Domino’s.

Explorer-style dial cần thẩm định cả hệ thống

Reference 5500/1002 có các ví dụ được catalog với bố cục 3–6–9 và chữ Explorer hoặc Air‑King. Mặt rời có thể đã đổi, in lại hoặc không đúng calibre/case. Xác thực cần macro dial, lume, dial feet, movement, caseback, serial và tài liệu sở hữu. Đừng mua mặt 3–6–9 rời để “nâng cấp” trước khi bán.

Không lau, relume hoặc in lại mặt vintage.

Patina đồng bộ có thể có giá trị; relume/in lại làm mất dữ liệu nguyên bản. Nếu mặt có ẩm, dừng sử dụng và kiểm tra trong điều kiện phù hợp, không tự dùng hóa chất hay khăn để làm sạch.

12

Sáu vùng kiểm tra ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền ròng.

Mặt và kim

Kiểm tra chữ, lume, oxi hóa, bụi, dấu ẩm và tính đồng bộ. Mặt corporate/Explorer-style cần macro và hồ sơ sâu hơn.

Bezel

Smooth phải tròn/đều; engine-turned còn sắc; fluted vàng trắng đúng vật liệu. Thay sai bezel làm đổi cấu hình.

Càng và cạnh vỏ

Chụp ánh sáng xiên. Độ dày, đối xứng, brushed/polished transition và crown guard 126900 giúp thấy polish/cấn.

Dây và end link

Vintage xem độ rơ, mã dây/end link/clasp; hiện đại đếm mắt, kiểm tra vít, Oysterlock và Easylink. Thiếu mắt là chi phí thật.

Máy

Đo sai số, biên độ, beat error và trữ cót; hỏi service. Không mở máy tại nơi thiếu dụng cụ vì vết mở nắp và bụi làm giảm giá.

Độ kín

Test khô/ướt đúng thiết bị. Không ngâm nước để chứng minh 100 m, đặc biệt với 5500/5700 vintage chưa rõ gioăng và lịch sử service.

Ảnh phát quang Rolex Air-King 116900 từ bài review Gia Bảo
Ảnh từ bài review Gia Bảo cho thấy cách quan sát lume đời 116900. Lume đẹp trong ảnh không thay thế kiểm tra mặt/kim và sự đồng bộ trực tiếp.
13

Kênh bán phù hợp phụ thuộc chiếc đồng hồ, không phụ thuộc kỳ vọng.

Bán trực tiếp

Nhanh và rõ thời điểm thanh toán

Phù hợp 116900, 126900 và phần lớn 34 mm tiêu chuẩn khi cần giao dịch nhanh. Đổi lại, mức mua thấp hơn giá rao retail vì bên mua chịu chi phí và rủi ro.

Ký gửi

Có thời gian tìm đúng người

Hợp full set đẹp, mặt màu/3–6–9 hoặc cấu hình giá cần đợi. Phải hỏi phí, bảo hiểm, quyền giảm giá, thời hạn và số tiền ròng.

Đấu giá

Chỉ khi hồ sơ tạo cạnh tranh

Hợp corporate/retailer dial, vintage provenance hoặc condition đặc biệt. Có lịch phiên, thẩm định, reserve, seller’s fee và rủi ro không bán.

Nhà đấu giá / phiênĐồng hồKết quả công bốCách đọc cho người bán
Phillips · Hong Kong 2019 ↗Air-King 5500/1002 · 1973 · giấy 1975HKD 27.500Mặt bạc baton, calibre 1520, dây 7835 và giấy bán tại Hong Kong. Full set/provenance giúp so chiếc vintage tiêu chuẩn có hồ sơ, không đại diện cho mặt logo hiếm.
Phillips · Hong Kong 2020 ↗Air-King 116900 · 2018 · full setHKD 47.880Kết quả của một chiếc 116900 bảo tồn tốt kèm guarantee và phụ kiện. Giá đấu giá cũ không thay thế vùng rao 2026 nhưng cho thấy vai trò của bộ giấy.
Antiquorum · Geneva 2026 ↗Air-King 5500/1002 · 1964CHF 2.500Mặt và kim nguyên bản nhưng tình trạng chỉ ở mức good, máy được khuyến nghị overhaul. Đây là ví dụ condition kéo kết quả về vùng thấp dù đồng hồ vintage.
Antiquorum · Geneva 2026 ↗Air-King 14000 · salmon dial · 1995CHF 3.250Mặt salmon nguyên bản, vỏ rất tốt, có hộp. Kết quả thực tế nhắc rằng tên màu hấp dẫn không tự động tạo premium lớn nếu thiếu giấy hoặc nhu cầu phiên đấu giá hạn chế.
Antiquorum · Geneva 2018 ↗Air-King 14000/2140 · Domino’s · 1999CHF 4.250Logo Domino’s có hồ sơ catalog rõ và bán vượt estimate. Tuy nhiên kết quả 2018 không cho phép áp thẳng vào mọi mặt có logo doanh nghiệp năm 2026.
Antiquorum · Geneva 2023 ↗Air-King 14010M · blue dial · 2002CHF 3.500Mặt xanh, vành engine-turned, dây đúng mã và hộp; không có giấy. Kết quả giúp tách giá đấu giá khỏi listing retail cao hơn trên Chrono24.

Các kết quả trên cố ý chỉ dùng Phillips và Antiquorum. Chúng giúp thấy condition, bộ giấy và provenance tác động thế nào; không được quy đổi thẳng thành giá thu mua tại Việt Nam nếu chưa tính phí, tỷ giá, thời điểm và cấu hình.

14

Tám tình huống gần với quyết định bán thực tế.

01

5500 mặt bạc, watch-only, không rõ năm

Bắt đầu bằng serial và calibre, sau đó kiểm tra dial print, lume, kính mica, dây/end link và độ dày vỏ. Không dùng giá Domino’s hay Explorer dial. Nếu không có lịch sử service, trừ chi phí kiểm tra/overhaul thay vì tự mở máy.

02

5500 có logo công ty nhưng không còn giấy

Logo có thể là dấu hiệu đáng nghiên cứu, không phải bằng chứng tự thân. Chụp macro mặt, nắp đáy, khắc tặng, serial và mọi tài liệu gia đình. Cần xác minh cách in, tuổi mực, dial base và chuỗi sở hữu trước khi nói premium.

03

14000 mặt salmon, vỏ đẹp, có hộp

So với 14000/14000M cùng calibre, mặt salmon nguyên bản và condition tương đương. Kết quả Antiquorum CHF 3.250 năm 2026 là một điểm dữ liệu, không phải mức sàn; giá rao Chrono24 còn bao gồm biên bán lẻ.

04

114234 bezel vàng trắng, mặt kim cương

Không gọi chung là Air-King thép. Xác minh bezel vàng trắng, mặt kim cương factory hay aftermarket, calibre 3130 và số mắt. Mặt độ hoặc bezel thay ngoài có thể thu hẹp mạnh tệp người mua.

05

116900 thẻ 2021, full set, đã đánh bóng

So trong nhóm 116900, không dùng 126900. Ghi rõ polish, tình trạng bezel trơn, càng, dây và tấm chắn từ; full set hỗ trợ thanh khoản nhưng không xóa chi phí phục hồi nếu vỏ mất nét.

06

126900 thẻ 2024, cần bán trong tuần

Gửi ảnh mặt có số 05, crown guard, khóa Oysterlock, thẻ và số mắt. Yêu cầu mức mua trực tiếp cùng thời điểm thanh toán; không dùng listing unworn 2026 cao nhất làm số tiền chắc chắn.

07

126900 gần như mới nhưng thiếu một mắt dây

Thiếu mắt là chi phí thật và phải ghi ngay. Chụp clasp, toàn bộ dây và phụ kiện; trạng thái “như mới” không đồng nghĩa full link/full set. Bên mua sẽ tính chi phí bổ sung mắt và thời gian tìm đúng linh kiện.

08

Air-King Date 5700 bị gọi nhầm Datejust

Đọc chữ Air-King-Date trên mặt, reference và calibre. Cửa sổ ngày làm chiếc này khác 5500 no-date, nhưng cũng không tự biến thành Datejust. Hãy so đúng 5700/5701 và kiểm tra kính Cyclops, mặt, date wheel.

Checklist ảnh gửi trước khi hẹn

  1. Mặt trước chụp thẳng, ánh sáng tự nhiên, nhìn đủ chữ và lume.
  2. Cạnh núm và cạnh đối diện để thấy crown guard, bezel, càng vỏ.
  3. Nắp đáy và mọi khắc tặng/logo; không che provenance quan trọng.
  4. Dây mở, khóa trong/ngoài, mã dây/end link và toàn bộ số mắt.
  5. Thẻ/giấy, hóa đơn, service card, box, booklet và hang tag.
  6. Serial chỉ gửi riêng và che một phần khi đăng công khai; không tự tháo dây hoặc mở nắp chỉ để chụp.
15

Nguồn, giới hạn dữ liệu và câu hỏi thường gặp.

Bài tách rõ dữ liệu chính thức, hồ sơ Gia Bảo, giá rao và kết quả đấu giá. Mục tiêu là giúp người sở hữu chuẩn bị tốt hơn, không dẫn dụ bằng một “giá cao nhất” thiếu điều kiện.

Thông số và retail

Rolex

Air‑King 126900, calibre 3230, 40 mm, 100 m, Oysterlock/Easylink, lịch sử hàng không và retail Mỹ 2026.

Xem Rolex ↗
Giá rao tháng 07/2026

Chrono24

Các trang reference 5500, 5501, 5700, 14000/M, 14010/M, 1142xx, 116900 và 126900; dùng vùng quan sát, không lấy outlier.

Xem Chrono24 ↗
Hồ sơ Việt Nam

Gia Bảo

Ảnh 116900/126900, thông số, review và cẩm nang lịch sử. Giá liên hệ/niêm yết cũ không được mô tả thành giao dịch đã chốt.

Xem Gia Bảo ↗
Kết quả đấu giá

Phillips và Antiquorum

Lot 5500, 116900, 14000 salmon/Domino’s và 14010M blue; đọc cùng condition, phụ kiện, ngày và premium.

Xem Phillips ↗
Air-King 5500 và Explorer 5500 có phải cùng một chiếc?

Không nên kết luận chỉ từ reference. Một số cấu hình vintage liên quan 5500/1002 có Explorer-style dial hoặc chữ Explorer, nhưng mặt, calibre, caseback và provenance phải được thẩm định đồng bộ. Một mặt 3–6–9 không tự biến Air-King thành Explorer.

Tại sao cùng 14000 nhưng có chiếc rao cao gấp nhiều lần?

Mặt Domino’s, Coca‑Cola, retailer signature, Explorer-style, tropical hoặc full set bảo tồn có thể tạo premium. Cũng có listing PVD, mặt độ hoặc giá thử thị trường. Hãy so cấu hình tiêu chuẩn trước rồi mới cộng giá trị hiếm có chứng cứ.

116900 và 126900 khác nhau rõ nhất ở đâu?

126900 có crown guard, cạnh vỏ thẳng hơn, số 05 thay cho 5, lume trên 3–6–9, khóa Oysterlock và calibre 3230 khoảng 70 giờ. 116900 không crown guard, calibre 3131 khoảng 48 giờ và cấu trúc chống từ kiểu đời trước.

Giá retail 126900 có phải mức Gia Bảo thu mua?

Không. Retail Mỹ 8.150 USD là mốc sản phẩm mới. Giá mua trực tiếp còn phụ thuộc tình trạng, năm thẻ, phụ kiện, số mắt, chi phí kiểm tra/bảo hành, tỷ giá, thanh khoản và thời gian bán.

Có nên đánh bóng Air-King trước khi bán?

Không mặc định. Bezel trơn và cạnh vỏ lộ dấu polish rõ; 34 mm vintage càng nhạy với việc mỏng vỏ. Hãy định giá hiện trạng trước. Hairline trung thực thường ít rủi ro hơn hoàn thiện sai.

Có nên thay mặt hoặc kim bị lão hóa?

Với vintage và mặt logo, không nên thay trước khi có đánh giá. Linh kiện cũ đồng bộ có thể quan trọng hơn vẻ mới. Nếu service bắt buộc thay, cần thống nhất phạm vi, giữ invoice và xin nhận lại linh kiện khi chính sách cho phép.

Mặt Domino’s hoặc Coca‑Cola có luôn đáng giá?

Không. Premium chỉ bền khi logo đúng kỹ thuật/đúng thời kỳ và có provenance. Logo in lại, mặt aftermarket hoặc câu chuyện không tài liệu có thể làm giá thấp hơn mặt tiêu chuẩn nguyên bản.

Air-King có chống từ như Milgauss không?

116900 dùng calibre 3131 và tấm chắn từ trong cấu trúc liên quan Milgauss, nhưng Rolex không công bố nó như một Milgauss 1.000 gauss. 126900 chuyển sang calibre 3230 và thiết kế mới; không nên quảng cáo thông số không có trong hồ sơ chính thức.

Giá Chrono24 có phải giá đã bán?

Không. Đó chủ yếu là giá rao của dealer/private seller, có thể gồm shipping, warranty và biên thương mại. Giá giao dịch, giá thu mua và số tiền ròng sau phí là ba lớp khác.

Khi nào Air-King phù hợp đấu giá?

Khi có dial corporate/retailer hiếm, Explorer-style dial đúng đời, provenance mạnh, full set vintage đặc biệt hoặc condition xuất sắc. Một 126900/116900 tiêu chuẩn thường có thanh khoản trực tiếp tốt hơn việc chờ lịch phiên và chịu phí.

Gia Bảo có thể giao dịch tại nhà hoặc thành phố khác không?

Có thể sắp xếp sau khi trao đổi sơ bộ. Khách hàng chủ động gọi hoặc nhắn Zalo, gửi ảnh và thống nhất lịch, địa điểm, phương án kiểm định trước khi gặp.

Thông tin tham khảo, không thay thế kiểm tra trực tiếp.

Air‑King vintage có thể thay mặt, kim, bezel, crown, dây hoặc máy; ảnh không đủ kết luận tuyệt đối. Báo giá cuối cần đồng hồ thật, reference/serial và kiểm tra kỹ thuật. Không công khai serial đầy đủ, không tự mở nắp và không làm mới trước khi nhận tư vấn.