Giá Rolex Oyster Perpetual cũ: từ 1002 đến Celebration và Jubilee 2026
Dành cho người đang sở hữu Rolex Oyster Perpetual: xác định đúng reference và kích thước 28–41 mm; phân biệt mặt thường, lacquer đã ngừng, turquoise, Celebration, pastel 2025 và Jubilee 2026; đọc vùng giá rao tháng 07/2026; kiểm tra mặt số, vỏ, dây, bộ máy và hồ sơ; sau đó chọn bán trực tiếp, ký gửi hoặc đấu giá theo số tiền ròng và thời gian thực tế.
Đầu tiên, đừng định giá chỉ bằng hai chữ “Oyster Perpetual”.
Hai chữ này xuất hiện trên rất nhiều Rolex vì mô tả vỏ Oyster và máy tự động Perpetual. Bộ sưu tập Oyster Perpetual riêng trong bài là đồng hồ ba kim, không lịch, bezel trơn. Datejust, Submariner, Daytona hay GMT‑Master cũng có thể ghi “Oyster Perpetual” nhưng thuộc nhóm giá hoàn toàn khác.
Bắt đầu từ reference trên thẻ/giấy hoặc service card, sau đó ghi kích thước và mặt số. Với OP hiện đại, chỉ biết “126000” hoặc “124300” vẫn chưa đủ: một mặt đen/bạc phổ thông, coral red đã ngừng, turquoise, Celebration và Jubilee 2026 có thể tạo năm vùng giá khác nhau. Với vintage, cùng 1002 nhưng thép, vàng, mặt gilt, logo doanh nghiệp hoặc provenance có tài liệu cũng không thể định giá chung.
Nếu đồng hồ có cửa sổ ngày hoặc kính Cyclops, hãy xem cẩm nang giá và thu mua Rolex Datejust thay vì dùng bảng OP no‑date. Nếu mặt có 3–6–9, đừng tự gọi là Explorer: chữ ký mặt số và reference mới quyết định; có thể đối chiếu thêm cẩm nang Rolex Explorer.
Đọc từ thẻ/giấy hoặc hồ sơ service. Không tự mở nắp đáy hay tháo dây nếu thiếu dụng cụ phù hợp.
28, 31, 34, 36, 39 hay 41 mm. Cùng màu nhưng kích thước khác có nguồn cung và tệp người mua khác.
Ghi đúng màu/motif: silver, black, blue, green, candy pink, coral red, yellow, turquoise, Celebration, pastel 2025 hay Jubilee 2026.
Xước/mẻ, dấu polish, cấn càng, kính, núm, dây/khóa, số mắt và mọi dấu ẩm hoặc oxy hóa trên mặt.
Calibre 1030/1570/3130/3132/2232/3230; đo sai số, biên độ và trữ cót thay vì chỉ ghi “máy chạy tốt”.
Hộp, giấy/thẻ, hóa đơn, booklet, hang tag, service card, mắt dây rời và tài liệu provenance/logo doanh nghiệp.

Ba kim · bezel trơn
Không lịch, không Cyclops. Reference hiện hành dùng 2232 hoặc 3230 tùy kích thước; vỏ thép phổ biến, năm 2026 có thêm Rolesor và vàng.
Có lịch · reference khác
Một số listing vintage gọi tắt gây nhầm. Nếu có ngày, phải tách sang Date/Datejust và không áp bảng giá của bài này.
Chữ ký mặt số quyết định
Một số đời dùng vỏ/reference liên quan. Đọc đầy đủ chữ trên mặt, calibre và caseback; không định danh chỉ bằng kích thước 34 mm hoặc cọc 3–6–9.
Gia Bảo có đủ ba lớp tư liệu: used, màu lacquer và motif hiếm.
Danh mục công khai có 116000 đã qua sử dụng, 114300 39 mm, nhiều 126000/124300 màu lacquer và Celebration 31/36 mm. Những hồ sơ này giúp nhận diện cấu hình và tình trạng thực tế; bài không biến một trang “giá liên hệ” thành giao dịch đã hoàn tất.
Oyster Perpetual 36 · 116000 bạc · thẻ 04/2015
Danh mục Gia Bảo ghi rõ Used, calibre 3130, 36 mm và bộ phụ kiện. Đây là comparable sát nhu cầu bán hơn một chiếc unworn, nhưng giá đang để liên hệ nên không suy diễn mức thu mua đã chốt.
Oyster Perpetual 39 · 114300 xanh
Trang Gia Bảo lưu ảnh thực tế, kích thước 39 mm, calibre 3132 và một mức niêm yết lịch sử. Mức cũ chỉ cho thấy bối cảnh lúc đăng, không phải định giá tháng 07/2026.
Oyster Perpetual 41 · 124300 xanh lá
Bộ ảnh thể hiện màu lacquer xanh lá, vỏ/dây Oyster và cấu hình ba kim calibre 3230. Mặt xanh thường phải tách khỏi turquoise, coral, yellow và Celebration.
Oyster Perpetual 41 · 124300 coral red
Hồ sơ ghi thẻ 2022 và mặt đỏ/coral đã ngừng. Màu này có premium thị trường, nhưng tình trạng mặt, full set và thời điểm vẫn quyết định số tiền thực nhận.
Oyster Perpetual 41 · 124300 yellow
Trang Gia Bảo ghi thẻ 2022, calibre 3230 và mặt vàng lacquer. Đây là hồ sơ nhận diện một màu đã ngừng, không phải chứng cứ mọi 124300 yellow đều có cùng giá.
Oyster Perpetual 36 · 126000 Candy Pink
Bộ ảnh và thông số Gia Bảo cho thấy 36 mm, calibre 3230, thẻ 2023. Candy Pink là tên màu chính thức; phải tách khỏi coral red và turquoise.
Oyster Perpetual 36 · 126000 Celebration
Hồ sơ thẻ 2024 thể hiện motif bong bóng nhiều màu trên nền turquoise. Celebration 2023 khác Jubilee motif chữ Rolex của năm 2026.
Oyster Perpetual 31 · 277200 Celebration
Gia Bảo có hồ sơ 31 mm, calibre 2232, thẻ 2024. Cùng motif nhưng kích thước và tệp người mua khác 36/41 mm nên không dùng giá chéo.
Oyster Perpetual 2020 · 28–41 mm
Bài Gia Bảo ghi lại đợt chuyển 39 lên 41 mm, calibre 2232/3230 và làn sóng mặt lacquer. Đây là tư liệu lịch sử thị trường, không phải bảng giá hiện hành.


Từ góc độ người bán, giá trị lớn nhất của hồ sơ Gia Bảo là ảnh thật theo đúng reference và màu: nó giúp hai bên nói cùng một ngôn ngữ trước khi gặp. Nếu trang cũ từng hiện một mức giá, số đó chỉ phản ánh thời điểm đăng, tình trạng và mục tiêu bán lẻ lúc ấy. Không dùng nó thay cho báo giá mua vào hiện tại.
Bảng giá tháng 07/2026: phải đọc theo reference cộng mặt số.
Các vùng dưới đây được lọc từ listing đang quan sát, loại bớt đồng hồ độ, mặt aftermarket, giá lỗi, cấu hình vàng trộn vào thép và những chiếc provenance quá đặc biệt. Khoảng rộng là chủ ý vì OP có biên màu/motif lớn.
| Nhóm | Reference | Cấu hình dùng để đọc giá | USD | VND quy đổi |
|---|---|---|---|---|
| Oyster Perpetual vintage · 4 số | 1002 thép | 34 mm, kính mica, mặt bạc/đen/xanh thông thường; loại trừ vàng nguyên khối, logo doanh nghiệp, gilt/tropical hiếm và full set đặc biệt | 2.600 – 5.800 | 68 – 153 triệu |
| Oyster Perpetual vintage · tiền 4 số | 6084 / 6564 | 34 mm, thép, mặt thương mại; honeycomb, gilt, red signature, vàng và bộ giấy nguyên thủy phải thẩm định riêng | 3.000 – 8.500 | 79 – 224 triệu |
| Oyster Perpetual Date · đã dừng | 1500 / 15000 | 34 mm, lịch ngày không Cyclops, kính acrylic/sapphire tùy thế hệ; không dùng giá Oyster Perpetual không lịch | 3.500 – 6.800 | 92 – 179 triệu |
| Oyster Perpetual Date · đã dừng | 15200 / 115200 | 34 mm, calibre 3135, lịch ngày không Cyclops; mặt, dây, year card và condition tạo biên rõ | 4.500 – 8.500 | 118 – 224 triệu |
| Oyster Perpetual / Air-King · 6 số | 114200 | 34 mm, calibre 3130; đọc đúng chữ trên mặt số, màu/cọc, phụ kiện và tình trạng thay vì gọi mọi chiếc 114200 là cùng một cấu hình | 4.900 – 7.200 | 129 – 189 triệu |
| Oyster Perpetual 36 · đời 3130 | 116000 mặt thường | Mặt bạc, đen, xanh hoặc cọc baton phổ thông; watch-only tới full set, loại trừ logo doanh nghiệp và NOS | 5.800 – 8.100 | 153 – 213 triệu |
| Oyster Perpetual 36 · mặt sưu tầm | 116000 | Red/white grape, Explorer 3–6–9, concentric hoặc Domino’s; phải xác minh mặt đúng đời, cấu hình xuất xưởng và provenance | 7.000 – 9.900 | 184 – 260 triệu |
| Oyster Perpetual 39 · mặt thường | 114300 | Rhodium, xanh, đen hoặc grape; hàng đã dùng tới full set đẹp, tách khỏi PVD/DLC và mặt thay ngoài | 7.200 – 10.200 | 189 – 268 triệu |
| Oyster Perpetual 39 · trắng/NOS | 114300 | Mặt trắng hoặc chiếc gần NOS/full set cuối đời; ngừng sản xuất không tự động khiến mọi 114300 có cùng premium | 9.000 – 14.500 | 237 – 381 triệu |
| Oyster Perpetual 28 · thép | 276200 | Mặt đen/bạc/xanh tới lavender, beige, pistachio và candy pink; năm thẻ, màu và tình trạng tạo biên rất rộng | 5.800 – 12.000 | 153 – 316 triệu |
| Oyster Perpetual 31 · mặt thường/pastel | 277200 | Mặt đen, bạc, xanh, hồng, beige, lavender hoặc pistachio; loại trừ turquoise và Celebration | 6.900 – 10.800 | 181 – 284 triệu |
| Oyster Perpetual 31 · turquoise/Celebration | 277200 | Turquoise lacquer hoặc Celebration; full set và dial nguyên bản, không dùng mặt độ/in lại | 9.500 – 16.000 | 250 – 421 triệu |
| Oyster Perpetual 34 · thép | 124200 | Mặt thường tới pastel 2025–2026; vùng dưới dành cho đã dùng/màu phổ thông, vùng trên thường là unworn hoặc màu đang có nhu cầu | 6.700 – 11.700 | 176 – 308 triệu |
| Oyster Perpetual 36 · mặt thường/pastel | 126000 | Đen, bạc, xanh, green, candy pink, beige hoặc pistachio; không gộp các màu đã ngừng và Celebration | 8.400 – 12.500 | 221 – 329 triệu |
| Oyster Perpetual 36 · màu đã ngừng | 126000 | Coral red, yellow hoặc turquoise; màu, năm, full set và tính nguyên bản quan trọng hơn việc chỉ đọc reference | 15.000 – 19.500 | 395 – 513 triệu |
| Oyster Perpetual 36 · Celebration/Jubilee | 126000 | Celebration 2023–2025 hoặc Jubilee motif 2026; hai motif khác nhau, không gọi chung là mặt bong bóng | 18.000 – 24.500 | 473 – 644 triệu |
| Oyster Perpetual 41 · mặt thường | 124300 | Đen, bạc, xanh dương hoặc xanh lá; hàng đã dùng tới full set/unworn, loại trừ PVD và cấu hình mặt hiếm | 8.500 – 11.500 | 224 – 302 triệu |
| Oyster Perpetual 41 · coral/yellow | 124300 | Màu lacquer đã ngừng; xác minh đúng màu, mặt/kim, năm thẻ, full set và tình trạng vỏ/dây | 18.000 – 25.000 | 473 – 658 triệu |
| Oyster Perpetual 41 · turquoise/Celebration | 124300 | Turquoise blue hoặc Celebration; nguồn cung nhỏ hơn, listing rao quá cao không được dùng làm giá bán chắc chắn | 22.000 – 30.000 | 579 – 789 triệu |
| Oyster Perpetual 31/36 · 100 năm Oyster | 277203 / 126003 | Yellow Rolesor, mặt slate ghi “100 years”; mới 2026 nên dùng retail Mỹ làm mốc nhận diện, chưa coi listing đầu kỳ là thị trường ổn định | Retail 7.700 / 8.450 | Retail 203 / 222 triệu |
| Oyster Perpetual 41 · 100 năm Oyster | 134303 | Yellow Rolesor đặc biệt: bezel và núm vàng, dây thép; mặt slate, chữ xanh và núm khắc 100 | Retail 9.650 | Retail 254 triệu |
| Oyster Perpetual 28/34 · vàng 2026 | 276208/276205 · 124208/124205 | Vàng vàng hoặc Everose, có bản đá tự nhiên/kim cương; bảng chỉ nêu khoảng retail Mỹ, chưa suy diễn giá thu mua thứ cấp | Retail 34.400 – 45.850 | Retail 905 triệu – 1,21 tỷ |
Bảng không phải bảng giá thu mua. Một dealer có thể rao 126000 turquoise 17.000 USD nhưng người bán không mặc nhiên nhận được con số đó: còn phí nền tảng, vận chuyển, bảo hiểm, thuế, bảo hành, thương lượng, thời gian tồn kho và rủi ro xác thực. Khi cần bán nhanh, hãy so ít nhất hai phương án trên cùng một chiếc: mua trực tiếp và ký gửi, ghi rõ số tiền ròng cùng thời gian dự kiến.
Bốn lớp giá giúp tránh nhầm “đang rao” thành “sẽ nhận”.
Mốc cấu hình, không phải giá mua lại
Hữu ích nhất với model 2026 mới. Retail Mỹ của Rolex giúp xác nhận reference/vật liệu, nhưng nguồn cung và thị trường Việt Nam có thể khác.
Cho biết kỳ vọng người bán
Chrono24 có listing dealer/private seller và nhiều quốc gia. Cần loại giá cực đoan, phí ship, hàng độ, CPO và màu không tương đương.
Đã bán nhưng chỉ cho một chiếc
Phillips/Antiquorum ghi cấu hình, phụ kiện và condition. Số công bố có thể gồm buyer’s premium và không phải số consignor nhận.
Con số người bán thực quan tâm
Giá chốt trừ phí, sửa chữa, vận chuyển, bảo hiểm và thời gian. Đây mới là lớp để so bán nhanh, ký gửi và đấu giá.
114300 39 mm đã ngừng khác 124300 41 mm; 277200 31 mm không dùng giá chéo với 126000 36 mm dù cùng màu.
Với Oyster Perpetual hiện đại, mặt số thường tạo chênh lệch lớn hơn bộ máy: mặt thường, màu đã ngừng, Celebration và Jubilee là bốn nhóm.
Mặt/kim đúng đời, rehaut, serial, lịch sử service và cấu hình xuất xưởng quan trọng. Mặt độ hoặc in lại có thể làm mất phần lớn premium.
Polish, cấn càng, độ rơ dây, thiếu mắt, khóa và full set ảnh hưởng giá; với bản vàng 2026, số mắt và bề mặt càng quan trọng.
Mặt hiếm có giá rao cao nhưng tệp người mua hẹp. Giá mua nhanh phải phản ánh thời gian, rủi ro và chi phí bán lại.
Giá retail, giá rao và giá đấu giá thuộc ba lớp khác nhau. Mọi con số phải gắn ngày, cấu hình và nguồn.
Oyster và Perpetual là hai phát minh nền, không chỉ là tên sản phẩm.
Rolex xem Oyster Perpetual là hậu duệ trực tiếp của Oyster 1926, mẫu đồng hồ đeo tay chống nước đã đặt nền móng cho thương hiệu. Perpetual rotor đầu thập niên 1930 biến chuyển động cổ tay thành năng lượng lên cót tự động. Bộ sưu tập ba kim ngày nay giữ hai ý tưởng đó ở dạng tinh giản nhất.
Theo hồ sơ chính thức Rolex, OP hiện đại có năm kích thước 28, 31, 34, 36 và 41 mm, chống nước công bố 100 m. Nhóm 28/31/34 dùng calibre 2232 với Syloxi và khoảng 55 giờ trữ cót; 36/41 dùng calibre 3230 với Parachrom/Chronergy và khoảng 70 giờ. Đây là thông số nhà máy; một chiếc đã dùng vẫn phải kiểm tra núm, kính, gioăng và độ kín trước khi tiếp xúc nước.
Năm 2020 là bước ngoặt thương mại: 39 mm ngừng, 41 mm xuất hiện và palette lacquer khiến một dòng từng được xem là “Rolex cơ bản” có premium lớn trên thị trường thứ cấp. Năm 2023 có Celebration, 2025 có pastel matte, và 2026 — tròn 100 năm Oyster — Rolex mở rộng OP sang Jubilee motif, Yellow Rolesor và vàng nguyên khối. Vì vậy lịch sử của OP không tuyến tính theo “đời mới luôn đắt hơn”; màu, độ hiếm và nhu cầu có thể lấn át tuổi/reference.
6084, 6564 và 1002: vintage nhỏ nhưng hồ sơ không hề đơn giản.
Vintage OP thường 34 mm, kính mica, mặt thanh lịch và có nhiều biến thể thép/vàng. Giá trị không nằm ở kích thước lớn mà ở dial, vỏ, bộ máy, dây, chữ ký, provenance và mức can thiệp qua nhiều thập kỷ.
Calibre 620/1030 · hậu chiến
Dauphine hands, mặt silver/gilt/honeycomb và radium/tritium tùy đời. Oxy hóa nhẹ có thể là patina; in lại mặt làm thay đổi hoàn toàn giá trị.
Calibre 1560/1570 · 34 mm
Sản xuất dài, có thép, vàng, hai tông, nhiều dial và đồng hồ quà doanh nghiệp. Phạm vi rộng khiến reference một mình ít ý nghĩa.
Đồng nhất quan trọng hơn “sáng mới”
Vỏ dày/cạnh rõ, mặt và kim cùng tuổi, crown/crystal đúng, máy sạch và giấy service tốt thường có lợi hơn phục hồi thẩm mỹ quá tay.
Với mặt honeycomb, gilt hoặc logo doanh nghiệp, không lau mặt, chấm lume, thay kim hay đánh bóng trước khi đánh giá. Chụp macro dưới ánh sáng xiên, ảnh UV có kiểm soát, nắp đáy ngoài, buckle/dây và toàn bộ giấy. Nếu có câu chuyện quà 25 năm, hãy tìm thư, ảnh người nhận, hồ sơ công tác hoặc giấy mua: một engraving không có tài liệu chỉ là khắc cá nhân; cùng engraving có chuỗi sở hữu rõ có thể trở thành provenance.
Oyster Perpetual Date: nhánh 34 mm đã dừng có lịch ngày, không phải Datejust thu nhỏ.
Oyster Perpetual Date là nhánh 34 mm có cửa sổ lịch ngày nhưng thường không có Cyclops: 1500/15000 là những reference phổ biến, tiếp đến là 15200 và 115200 dùng calibre 3135. Vì cùng mang chữ Oyster Perpetual, các mẫu này hay bị xếp nhầm với OP không lịch hoặc Datejust 36 mm. Bảng giá tách vùng rao 3.500–6.800 USD cho 1500/15000 và 4.500–8.500 USD cho 15200/115200; đây là các nhóm khác nhau về kính, máy, tuổi và thanh khoản.
Khi gửi ảnh, hãy ghi rõ lịch có Cyclops hay không, reference, kích thước 34 mm, mặt, dây/khóa, năm thẻ, lịch sử service và ảnh lịch đang chuyển ngày. Nếu vỏ 36 mm có Cyclops, hãy dùng trang Datejust để so reference; không dùng mức của Oyster Perpetual Date để báo giá chéo.
116000 và 114300: hai thế hệ đang bị định giá thiếu nhất quán.
116000 36 mm và 114300 39 mm không có các mức màu cực đoan như thế hệ 2020, nhưng lại có nhiều mặt cọc số và dial ngừng sản xuất khiến seller dễ lấy nhầm comparable.


116000: cùng 36 mm nhưng dial quyết định người mua
Mặt bạc/đen/xanh baton là nhóm thanh khoản rộng. Red Grape, White Grape, blue 3–6–9, concentric và logo Domino’s có thể có premium, nhưng chỉ khi mặt đúng reference/đời và hồ sơ rõ. Một mặt rời “hiếm” lắp vào đồng hồ không tự tạo full provenance. Calibre 3130 có khoảng 48 giờ trữ cót; đo biên độ/sai số và lịch sử service quan trọng hơn việc nghe tiếng rotor.
114300: 39 mm ngừng sản xuất, nhưng không đồng giá
114300 chạy calibre 3132 và chỉ tồn tại giai đoạn tương đối ngắn. Mặt rhodium với điểm xanh, blue với điểm xanh lá, grape, đen và trắng có độ hấp dẫn khác nhau. Mặt trắng được sản xuất ngắn và nhiều listing NOS tạo vùng rao cao, nhưng người bán phải chứng minh condition. Nếu đã tháo mắt, đeo, xước khóa hoặc polish, không nên dùng chữ “NOS” chỉ vì đồng hồ trông mới.
Đời 2020: năm kích thước, hai bộ máy và rất nhiều bẫy so giá.
276200 28 mm, 277200 31 mm, 124200 34 mm, 126000 36 mm và 124300 41 mm chia sẻ ngôn ngữ thiết kế nhưng không phải bản phóng to/thu nhỏ có giá theo tỷ lệ.
Calibre 2232, khoảng 55 giờ. Mặt lavender/candy pink có thể tăng mạnh so với black/silver; kích thước nhỏ vẫn có thanh khoản riêng.
Calibre 2232. Có turquoise và Celebration; không lấy giá 36/41 mm cùng tên màu để nhân/chia cơ học.
Calibre 2232, cầu nối unisex. Pastel 2025–2026 tạo listing cao nhưng cần tách unworn khỏi used.
Calibre 3230, khoảng 70 giờ. Đây là reference có biên màu lớn nhất: mặt thường tới coral/yellow/turquoise và hai motif.
Calibre 3230. Nguồn cầu nam cao nhưng turquoise/yellow/coral có tệp sưu tầm hẹp hơn blue/black/silver/green.
Tất cả cần đủ mắt, Easylink hoạt động, cạnh càng rõ, bezel trơn không méo và caseback không bị mở sai dụng cụ.

Mặt số là tài sản lớn nhất — và cũng là nơi dễ gọi sai nhất.
Với OP hiện đại, thị trường thường mua “reference + kích thước + mặt” chứ không mua reference trần. Người bán nên ghi tên chính xác, không dùng biệt danh để thổi giá hoặc che việc mặt đã thay.


Silver, black, blue, green
Tệp người mua rộng, giá dễ so. Sunray và lacquer có hiệu ứng khác nhau; ảnh sai cân bằng trắng có thể khiến blue thành turquoise.
Coral red, yellow, turquoise
Nguồn cung hữu hạn tạo premium nhưng giá dao động. Không dùng giá kỷ lục 2022–2023 làm lời hứa cho giao dịch 2026.
Celebration và Jubilee
Celebration là bong bóng màu trên nền turquoise; Jubilee 2026 là chữ Rolex đa màu. Cùng reference không có nghĩa cùng mặt.
“Tiffany blue” là biệt danh, không phải chữ ký Tiffany & Co.
Rolex gọi màu là turquoise blue. Thị trường thường dùng “Tiffany” vì cảm giác màu, nhưng cách gọi đó không chứng minh đồng hồ từng bán bởi Tiffany & Co. hay có retailer signature. Khi lập hồ sơ, dùng tên chính thức; nếu mặt thật sự có chữ ký retailer vintage, cần thẩm định typography, mực in, dial base và provenance riêng.

Không thay mặt để “nâng cấp màu” trước khi bán
Một mặt rời có thể là genuine service part nhưng vẫn không chứng minh cấu hình xuất xưởng. Nó cũng có thể sai kích thước, sai feet/đời, bị in lại hoặc aftermarket. Nếu Rolex thay mặt trong service, giữ invoice/service card và mặt cũ nếu được trả lại. Nếu chưa thay, hãy định giá chiếc hiện trạng trước; premium màu hiếm gắn với hồ sơ đồng nhất chứ không chỉ linh kiện nhìn thấy.
Cập nhật 2025–2026: pastel, Jubilee và 100 năm Oyster thay đổi cách đọc OP.
Bài được cập nhật sau đợt ra mắt 2026. Vì các mẫu mới chưa có thị trường thứ cấp đủ ổn định, phần này dùng thông số/retail chính thức để nhận diện, không hứa mức thu mua.
Pastel matte 2025
Rolex giới thiệu lavender cho OP 28, beige cho OP 36 và pistachio cho OP 41; đồng thời cập nhật tỷ lệ vỏ/khóa 41 mm. Đây là lacquer màu pastel với bề mặt matte, không phải Stella vintage. Đến 2026, listing đã mở rộng các màu/pastel trên nhiều kích thước, vì vậy phải xác nhận đúng mã mặt và năm thẻ thay vì chỉ nghe người bán gọi “pistachio”. Xem công bố Rolex 2025.
Jubilee motif 2026
OP 36 và OP 31 có mặt đa màu tạo từ chữ Rolex lặp lại. Đây không phải Celebration dù cả hai đều nhiều màu. Chrono24 đang có listing đầu kỳ khoảng 19.000–24.500 USD cho 126000 Jubilee, nhưng nguồn cung nhỏ và giá chào có thể giảm nhanh khi hàng về nhiều hơn. Người sở hữu không nên lấy listing cao nhất làm mức bán chắc chắn.
Yellow Rolesor kỷ niệm 100 năm
Reference 134303 (41 mm), 126003 (36 mm) và 277203 (31 mm) dùng mặt slate có chữ “100 years”, chữ Rolex xanh, ô phút xanh và núm khắc số 100. Điểm đặc biệt là bezel/núm vàng nhưng dây vẫn hoàn toàn bằng Oystersteel, khác cấu hình Rolesor quen thuộc có center link vàng. Retail Mỹ công bố lần lượt 9.650, 8.450 và 7.700 USD. Xem hồ sơ OP 41 kỷ niệm.
OP 28 và 34 bằng vàng nguyên khối
Năm 2026 Rolex đưa vàng vàng/Everose, satin finish, mặt đá tự nhiên và kim cương vào OP 28/34. Điều này phá giả định cũ rằng OP hiện đại chỉ có thép. Reference 276208/276205 và 124208/124205 cùng các bản RBR phải được định giá theo vật liệu, số mắt, trọng lượng cấu hình đầy đủ, loại mặt đá, kim cương và retail tương ứng — không áp vùng 276200 hay 124200 thép.
Khi nguồn cung rất ít, một vài listing cao không tạo thị trường. Báo giá cuối phải chờ đồng hồ, thẻ và kiểm tra vật liệu/reference trực tiếp. Retail chỉ là mốc sản phẩm, không phải cam kết bán lại có lời hoặc mức thu mua.
Vỏ đơn giản làm mọi can thiệp thẩm mỹ dễ bị nhìn thấy hơn.
OP không có vành xoay hay complications che sự chú ý. Bezel trơn, càng vỏ, mặt màu và dây Oyster chiếm gần toàn bộ cảm nhận condition; polish sai hoặc mặt sửa thường lộ rõ.
So độ tròn, vết cấn, mép và phản chiếu. Polish quá tay làm bezel mỏng/méo; thay bezel phải ghi lịch sử nếu biết.
Chụp hai cạnh dưới ánh sáng xiên. Độ dày, đường chải và đối xứng quan trọng hơn việc xóa hết hairline.
Kiểm tra sơn, bụi, dấu ẩm, lume, chữ in, coronet và sự đồng nhất. Không lau mặt vintage hoặc sửa màu lacquer.
Vintage thường mica; hiện đại sapphire. Sứt mép/nứt khác xước nhẹ. Rehaut/serial giúp đối chiếu nhưng không gửi serial đầy đủ công khai.
Đếm mắt, kiểm tra độ rơ, vít, Easylink, mã khóa và vết mở. Thiếu mắt là chi phí thật, nhất là bản Rolesor/vàng.
Đo sai số/biên độ/trữ cót; kiểm tra núm và test kín đúng thiết bị. Không ngâm nước để chứng minh chỉ vì hãng công bố 100 m.


Checklist kỹ thuật trước khi nhận báo giá cuối
- Đo đường kính/reference và xác nhận model signature; không suy từ ảnh cổ tay.
- Kiểm tra mặt/kim dưới kính lúp, ánh sáng trung tính và UV khi cần; đối chiếu đúng catalogue/năm.
- Kiểm tra bezel, càng, caseback, núm và dấu mở/polish; không tự làm mới trước.
- Đếm mắt dây, thử khóa/Easylink, kiểm tra stretch, vít và mọi mắt rời trong hộp.
- Đo sai số, biên độ, trữ cót; test kín phù hợp nếu mục tiêu cần.
- Đối chiếu thẻ/serial/service, ghi mọi linh kiện thay và giữ hóa đơn/linh kiện cũ.
Bán trực tiếp, ký gửi hay đấu giá: màu hiếm chưa chắc hợp kênh chậm.
OP mặt thường có thanh khoản rộng và thường phù hợp bán trực tiếp. Turquoise/Celebration/vintage provenance có thể cần đúng người mua, nhưng premium phải đủ lớn để bù thời gian và phí ký gửi/đấu giá.
Nhanh và rõ số tiền
Phù hợp 116000/114300/126000/124300 mặt thường hoặc khi cần giao dịch sớm. Mức mua thấp hơn retail vì bên mua chịu chi phí, bảo hành và rủi ro tồn kho.
Chờ người mua đúng màu
Hợp chiếc full set, condition tốt, coral/yellow/turquoise hoặc motif đặc biệt. Thống nhất phí, giá sàn, quyền giảm giá, bảo hiểm, thời hạn và lịch thanh toán.
Cho hồ sơ vượt chuẩn
Phillips/Antiquorum phù hợp với vintage dial/provenance đặc biệt hoặc mặt màu hiện đại xuất sắc. Cần lịch phiên, estimate/reserve, catalogue, phí và khả năng không bán.
| Nhà đấu giá | Chiếc đồng hồ | Kết quả | Bài học định giá |
|---|---|---|---|
| Phillips | 126000 · yellow lacquer · 2021 · full set | 12.700 CHF | Màu yellow đã ngừng và bộ phụ kiện đầy đủ tạo premium. Đây là kết quả năm 2023 cho một chiếc cụ thể, không phải giá sàn của mọi 126000. |
| Phillips | 124300 · turquoise blue · 2021 · full set | 30.480 USD | Kết quả New York 2023 phản ánh giai đoạn nhu cầu mạnh. So với kết quả về sau, nó chứng minh giá màu hiếm vẫn thay đổi theo thời điểm. |
| Phillips | 124300 · turquoise blue · 2021 · full set | 24.130 USD | Kết quả New York 2024 thấp hơn comparable 2023 dù cùng màu/reference; năm bán, tình trạng, người tham gia và bối cảnh thị trường đều quan trọng. |
| Phillips | 1002 · 14K · Coca-Cola service award · 1966 | 107.100 HKD | Vàng 14K, giấy/hộp và provenance quà 25 năm tạo hồ sơ khác hoàn toàn một 1002 thép watch-only. Logo/câu chuyện chỉ có giá khi kiểm chứng được. |
| Antiquorum | 124300 · 41 mm · 2020 · hộp/chứng nhận | 8.060 EUR | Một kết quả gần nhóm thương mại cho thấy không thể lấy riêng turquoise làm chuẩn cho mặt bạc, xanh dương hoặc đen. |
| Antiquorum | 6564 · honeycomb dial · thép · 1956 | 4.985 EUR | Mặt honeycomb, patina và tình trạng bảo tồn tạo tính sưu tầm, nhưng kết quả 2025 cũng nhắc rằng vintage hiếm không mặc nhiên đạt mức cực cao. |
Gia Bảo có trang làm việc/giới thiệu riêng với Phillips và Antiquorum. Bài chỉ dùng kết quả từ hai nhà đấu giá này. Kết quả cao cho turquoise hoặc provenance doanh nghiệp không phải lời hứa cho một chiếc mặt thường cùng reference.
Tám tình huống người sở hữu thường gặp và cách xử lý có lợi hơn.
126000 mặt đen, thẻ 2022, full set
So với 126000 mặt thường cùng năm/tình trạng, không lấy turquoise hay Celebration làm chuẩn. Chụp mặt, hai cạnh, nắp, khóa, thẻ và số mắt; giá rao cao của màu hiếm không làm chiếc mặt đen tăng tương ứng.
126000 coral red nhưng không còn thẻ
Màu đã ngừng vẫn có premium, nhưng thiếu thẻ làm tăng bất định về năm/cấu hình. Cần ảnh macro mặt, rehaut, serial che một phần, lịch sử mua/service và kiểm tra trực tiếp trước khi kết luận.
124300 turquoise có giấy mua 2021
Giữ đầy đủ hóa đơn, card, booklet, hang tag và mắt dây. Không gọi là “Tiffany & Co.” nếu mặt không có chữ ký retailer; tên đúng là turquoise blue. So kết quả gần thời điểm thay vì chọn kỷ lục 2022–2023.
116000 Red Grape đã đánh bóng
Mặt màu vẫn có nhóm người mua, nhưng vỏ mỏng/cạnh càng mất nét phải mô tả thật. Không đánh bóng thêm. Đối chiếu đúng Red Grape, calibre 3130 và phụ kiện, không trộn với 126000 coral.
114300 mặt trắng, gần như chưa dùng
114300 đã ngừng và mặt trắng có nhu cầu riêng. Cần phân biệt “rất đẹp” với NOS: sticker, vết tháo mắt, khóa, caseback, thẻ và lịch sử đeo quyết định. Không dùng chữ NOS nếu đã chỉnh dây/đeo.
1002 thép có khắc tên công ty ở nắp đáy
Khắc không mặc nhiên làm tăng hoặc giảm giá. Nếu có giấy, ảnh người nhận, lịch sử công tác và chuỗi sở hữu, nó có thể thành provenance; nếu không, người mua phổ thông có thể coi là cá nhân hóa.
277200 Celebration cần bán nhanh
So Celebration 31 mm, không dùng 36/41 mm. Giá mua nhanh sẽ thấp hơn giá rao vì tệp người mua nhỏ và bên mua chịu rủi ro tồn kho. Yêu cầu hai phương án: mua trực tiếp và ký gửi, cùng số tiền ròng/thời gian.
Mẫu 2026 mới nhưng chỉ có ảnh/chưa nhận đồng hồ
Không nhận báo giá cuối cùng khi chưa có đồng hồ và thẻ. Với Jubilee, Rolesor hoặc vàng mới, thị trường đầu kỳ biến động mạnh; retail là mốc cấu hình, không phải cam kết bán lại có lời.
Điểm chung là không can thiệp để “đưa lên cấu hình đắt” trước khi có đánh giá. Mặt số là phần tạo premium lớn nhất nhưng cũng là phần dễ mất tính nguyên bản nhất. Chụp đủ, giữ giấy và so đúng màu/kích thước thường có lợi hơn polish hoặc thay mặt theo lời đồn.
Một bộ hồ sơ ngắn giúp báo giá nhanh hơn cả đoạn mô tả dài.
Người bán không cần tự viết quảng cáo. Hãy cung cấp dữ liệu đủ để bên kiểm định nhận ra đúng chiếc, condition, rủi ro và nhóm comparable trước khi hẹn.
- Ảnh mặt trước: thẳng, đủ sáng, không filter; thêm ảnh xiên/macro để thấy sơn, chữ, cọc, kim, kính và bezel.
- Hai cạnh vỏ: bên núm và đối diện; chụp rõ càng, độ dày, cấn/xước và dấu polish.
- Nắp đáy: không tự mở. Chụp engraving/logo doanh nghiệp, vết mở và bề mặt ngoài.
- Dây/khóa: mặt ngoài/trong, Easylink, vít, mã, số mắt đang gắn và mắt rời.
- Thẻ/giấy: che một phần serial khi gửi đầu tiên; thêm hóa đơn, booklet, tag và service card.
- Lịch sử trung thực: rơi/va/nước, polish, mở máy, thay kính/mặt/kim/núm/dây và nơi service.
- Nhu cầu: cần tiền nhanh, muốn ký gửi hay có thể chờ đấu giá; thời gian và địa điểm giao dịch.

Nguồn đối chiếu và câu hỏi thường gặp.
Nguồn được tách theo chức năng: Rolex cho lịch sử/thông số/retail mới; Gia Bảo cho ảnh và hồ sơ công khai; Chrono24 cho giá rao; Phillips và Antiquorum cho kết quả từng chiếc.
Lịch sử, kích thước, calibre và cấu trúc OP; model/retail 2026.
Danh mục Oyster Perpetual; hồ sơ used, 114300, màu lacquer, Celebration và bài biên tập 2020 được dẫn trực tiếp trong từng phần.
Các trang reference trong bảng, kiểm tra ngày 26/07/2026. Giá rao có thể gồm ship, thuế hoặc phí; không phải dữ liệu giao dịch hoàn tất.
Catalogue/result của 1002, 6564, 126000 và 124300. Mỗi kết quả chỉ có ý nghĩa khi đọc cùng dial, vật liệu, condition, phụ kiện và ngày bán.
Vì sao nhiều đồng hồ Rolex đều ghi Oyster Perpetual nhưng không thuộc bộ sưu tập này?
Oyster chỉ vỏ kín nước và Perpetual chỉ cơ chế tự động; hai chữ xuất hiện trên nhiều dòng Rolex. Bộ sưu tập Oyster Perpetual riêng là đồng hồ ba kim, không lịch, bezel trơn. Hãy đọc thêm tên dòng và reference trên hồ sơ.
Oyster Perpetual có lịch ngày không?
Không ở các reference trong bài. Nếu có cửa sổ ngày/Cyclops, chiếc có thể thuộc Oyster Perpetual Date, Datejust hoặc dòng khác. Không dùng bảng OP no-date để định giá.
Mặt turquoise có phải mặt Tiffany không?
Tên chính thức là turquoise blue. “Tiffany” là biệt danh thị trường về màu, không chứng minh liên hệ với Tiffany & Co. Một mặt retailer-signed thật là câu chuyện khác và phải thẩm định chữ ký/provenance.
Celebration và Jubilee 2026 có giống nhau không?
Không. Celebration ra mắt 2023 dùng các vòng tròn nhiều màu trên nền turquoise. Jubilee motif 2026 tạo họa tiết bằng chữ Rolex đa màu. Phải ghi đúng motif, kích thước và năm.
Mặt màu đã ngừng luôn tăng giá không?
Không. Việc ngừng sản xuất làm nguồn cung hữu hạn nhưng giá còn tùy nhu cầu, kích thước, tình trạng, full set và chu kỳ thị trường. Coral/yellow/turquoise không có cùng thanh khoản.
Có nên mua mặt turquoise rời rồi thay trước khi bán?
Không nên xem đó là cách tăng giá. Mặt rời có thể không đúng kích thước/đời, không chứng minh cấu hình xuất xưởng và làm hồ sơ kém rõ. Hãy giữ nguyên hiện trạng và xin đánh giá trước mọi thay đổi.
114300 39 mm có đáng giá hơn vì đã ngừng sản xuất?
Một số cấu hình, nhất là mặt trắng hoặc chiếc bảo tồn tốt, có premium. Tuy nhiên 114300 đã polish, thiếu giấy hoặc mặt phổ thông vẫn phải so theo condition; discontinued không phải hệ số tăng tự động.
Có nên đánh bóng Oyster Perpetual trước khi bán?
Không mặc định. Vành trơn và càng vỏ lộ dấu polish khá rõ. Định giá hiện trạng trước; xước sử dụng có thể chấp nhận hơn cạnh vỏ bị mỏng hoặc bề mặt hoàn thiện sai.
Có nên service trước khi bán?
Với đồng hồ hiện đại chạy ổn, thường nên kiểm tra trước rồi mới quyết định. Với vintage hoặc mặt hiếm, service không kiểm soát có thể thay mặt/kim/núm hoặc polish. Nếu service, thống nhất phạm vi và giữ giấy/lấy lại linh kiện khi có thể.
Giá Chrono24 có phải số tiền Gia Bảo sẽ trả?
Không. Đó là giá rao quan sát. Giá mua trực tiếp còn phản ánh tình trạng, xác thực, chi phí bảo hành/sửa chữa, thanh khoản, thuế/phí và thời gian bán. Mức cuối chỉ xác nhận sau kiểm tra trực tiếp.
Khi nào nên cân nhắc Phillips hoặc Antiquorum?
Khi chiếc có vintage dial hiếm, provenance doanh nghiệp có tài liệu, full set bảo tồn xuất sắc hoặc mặt màu hiện đại đặc biệt có hồ sơ mạnh. Đấu giá cần lịch phiên, thẩm định, phí và thời gian nên không hợp nếu cần tiền ngay.
Gia Bảo có giao dịch tại nhà hoặc ở thành phố khác không?
Có thể sắp xếp sau khi trao đổi. Khách hàng chủ động gọi hoặc nhắn Zalo, gửi ảnh sơ bộ và thống nhất lịch, địa điểm, phương án kiểm định trước khi gặp.
Chủ động liên hệ để hẹn địa điểm giao dịch.
Gia Bảo có thể giao dịch tại cơ sở Hà Nội, TP.HCM, tại nhà hoặc tại thành phố khác. Hãy gọi hoặc nhắn Zalo trước để xác nhận lịch, địa điểm và phương án kiểm định.