01

Đầu tiên, đừng định giá chỉ bằng hai chữ “Oyster Perpetual”.

Hai chữ này xuất hiện trên rất nhiều Rolex vì mô tả vỏ Oyster và máy tự động Perpetual. Bộ sưu tập Oyster Perpetual riêng trong bài là đồng hồ ba kim, không lịch, bezel trơn. Datejust, Submariner, Daytona hay GMT‑Master cũng có thể ghi “Oyster Perpetual” nhưng thuộc nhóm giá hoàn toàn khác.

Bắt đầu từ reference trên thẻ/giấy hoặc service card, sau đó ghi kích thước và mặt số. Với OP hiện đại, chỉ biết “126000” hoặc “124300” vẫn chưa đủ: một mặt đen/bạc phổ thông, coral red đã ngừng, turquoise, Celebration và Jubilee 2026 có thể tạo năm vùng giá khác nhau. Với vintage, cùng 1002 nhưng thép, vàng, mặt gilt, logo doanh nghiệp hoặc provenance có tài liệu cũng không thể định giá chung.

Nếu đồng hồ có cửa sổ ngày hoặc kính Cyclops, hãy xem cẩm nang giá và thu mua Rolex Datejust thay vì dùng bảng OP no‑date. Nếu mặt có 3–6–9, đừng tự gọi là Explorer: chữ ký mặt số và reference mới quyết định; có thể đối chiếu thêm cẩm nang Rolex Explorer.

Chưa chắc reference, kích thước hoặc tên màu mặt?Gửi ảnh mặt trước, hai cạnh vỏ, nắp đáy, dây/khóa, thẻ và phụ kiện. Gia Bảo đối chiếu sơ bộ cấu hình trước khi hẹn kiểm tra trực tiếp; không cần tự tháo dây hoặc mở nắp.
Zalo Hà Nội · Gửi ảnh ↗Zalo TP.HCM · Gửi ảnh ↗
01 · Reference

Đọc từ thẻ/giấy hoặc hồ sơ service. Không tự mở nắp đáy hay tháo dây nếu thiếu dụng cụ phù hợp.

02 · Kích thước

28, 31, 34, 36, 39 hay 41 mm. Cùng màu nhưng kích thước khác có nguồn cung và tệp người mua khác.

03 · Mặt số

Ghi đúng màu/motif: silver, black, blue, green, candy pink, coral red, yellow, turquoise, Celebration, pastel 2025 hay Jubilee 2026.

04 · Tình trạng

Xước/mẻ, dấu polish, cấn càng, kính, núm, dây/khóa, số mắt và mọi dấu ẩm hoặc oxy hóa trên mặt.

05 · Bộ máy

Calibre 1030/1570/3130/3132/2232/3230; đo sai số, biên độ và trữ cót thay vì chỉ ghi “máy chạy tốt”.

06 · Hồ sơ

Hộp, giấy/thẻ, hóa đơn, booklet, hang tag, service card, mắt dây rời và tài liệu provenance/logo doanh nghiệp.

Rolex Oyster Perpetual 36 reference 126000 mặt Celebration tại Gia Bảo
126000 Celebration cho thấy vì sao “đúng reference” vẫn chưa đủ: motif mặt số có thể làm thay đổi mạnh giá và tệp người mua. Ảnh từ hồ sơ Gia Bảo; trạng thái niêm yết không phải giá giao dịch đã chốt.
OP no-date

Ba kim · bezel trơn

Không lịch, không Cyclops. Reference hiện hành dùng 2232 hoặc 3230 tùy kích thước; vỏ thép phổ biến, năm 2026 có thêm Rolesor và vàng.

Oyster Perpetual Date

Có lịch · reference khác

Một số listing vintage gọi tắt gây nhầm. Nếu có ngày, phải tách sang Date/Datejust và không áp bảng giá của bài này.

Air-King / Explorer

Chữ ký mặt số quyết định

Một số đời dùng vỏ/reference liên quan. Đọc đầy đủ chữ trên mặt, calibre và caseback; không định danh chỉ bằng kích thước 34 mm hoặc cọc 3–6–9.

02

Gia Bảo có đủ ba lớp tư liệu: used, màu lacquer và motif hiếm.

Danh mục công khai có 116000 đã qua sử dụng, 114300 39 mm, nhiều 126000/124300 màu lacquer và Celebration 31/36 mm. Những hồ sơ này giúp nhận diện cấu hình và tình trạng thực tế; bài không biến một trang “giá liên hệ” thành giao dịch đã hoàn tất.

Đồng hồ đã qua sử dụng

Oyster Perpetual 36 · 116000 bạc · thẻ 04/2015

Danh mục Gia Bảo ghi rõ Used, calibre 3130, 36 mm và bộ phụ kiện. Đây là comparable sát nhu cầu bán hơn một chiếc unworn, nhưng giá đang để liên hệ nên không suy diễn mức thu mua đã chốt.

Hồ sơ sản phẩm

Oyster Perpetual 39 · 114300 xanh

Trang Gia Bảo lưu ảnh thực tế, kích thước 39 mm, calibre 3132 và một mức niêm yết lịch sử. Mức cũ chỉ cho thấy bối cảnh lúc đăng, không phải định giá tháng 07/2026.

Danh mục công khai

Oyster Perpetual 41 · 124300 xanh lá

Bộ ảnh thể hiện màu lacquer xanh lá, vỏ/dây Oyster và cấu hình ba kim calibre 3230. Mặt xanh thường phải tách khỏi turquoise, coral, yellow và Celebration.

Danh mục công khai

Oyster Perpetual 41 · 124300 coral red

Hồ sơ ghi thẻ 2022 và mặt đỏ/coral đã ngừng. Màu này có premium thị trường, nhưng tình trạng mặt, full set và thời điểm vẫn quyết định số tiền thực nhận.

Danh mục công khai

Oyster Perpetual 41 · 124300 yellow

Trang Gia Bảo ghi thẻ 2022, calibre 3230 và mặt vàng lacquer. Đây là hồ sơ nhận diện một màu đã ngừng, không phải chứng cứ mọi 124300 yellow đều có cùng giá.

Danh mục công khai

Oyster Perpetual 36 · 126000 Candy Pink

Bộ ảnh và thông số Gia Bảo cho thấy 36 mm, calibre 3230, thẻ 2023. Candy Pink là tên màu chính thức; phải tách khỏi coral red và turquoise.

Danh mục công khai

Oyster Perpetual 36 · 126000 Celebration

Hồ sơ thẻ 2024 thể hiện motif bong bóng nhiều màu trên nền turquoise. Celebration 2023 khác Jubilee motif chữ Rolex của năm 2026.

Danh mục công khai

Oyster Perpetual 31 · 277200 Celebration

Gia Bảo có hồ sơ 31 mm, calibre 2232, thẻ 2024. Cùng motif nhưng kích thước và tệp người mua khác 36/41 mm nên không dùng giá chéo.

Nội dung biên tập

Oyster Perpetual 2020 · 28–41 mm

Bài Gia Bảo ghi lại đợt chuyển 39 lên 41 mm, calibre 2232/3230 và làn sóng mặt lacquer. Đây là tư liệu lịch sử thị trường, không phải bảng giá hiện hành.

Rolex Oyster Perpetual 36 reference 116000 mặt bạc đã qua sử dụng tại Gia Bảo
116000 Used, thẻ 04/2015: dữ liệu gần với người bán thông thường hơn ảnh stock của đồng hồ mới. Ảnh từ Gia Bảo.
Rolex Oyster Perpetual 39 reference 114300 mặt xanh tại Gia Bảo
OP 39 114300 đã ngừng từ 2020. Mặt xanh, rhodium, grape, trắng và đen có nhu cầu khác nhau; không cộng một premium discontinued giống nhau cho mọi cấu hình.

Từ góc độ người bán, giá trị lớn nhất của hồ sơ Gia Bảo là ảnh thật theo đúng reference và màu: nó giúp hai bên nói cùng một ngôn ngữ trước khi gặp. Nếu trang cũ từng hiện một mức giá, số đó chỉ phản ánh thời điểm đăng, tình trạng và mục tiêu bán lẻ lúc ấy. Không dùng nó thay cho báo giá mua vào hiện tại.

03

Bảng giá tháng 07/2026: phải đọc theo reference cộng mặt số.

Các vùng dưới đây được lọc từ listing đang quan sát, loại bớt đồng hồ độ, mặt aftermarket, giá lỗi, cấu hình vàng trộn vào thép và những chiếc provenance quá đặc biệt. Khoảng rộng là chủ ý vì OP có biên màu/motif lớn.

NhómReferenceCấu hình dùng để đọc giáUSDVND quy đổi
Oyster Perpetual vintage · 4 số1002 thép34 mm, kính mica, mặt bạc/đen/xanh thông thường; loại trừ vàng nguyên khối, logo doanh nghiệp, gilt/tropical hiếm và full set đặc biệt2.600 – 5.80068 – 153 triệu
Oyster Perpetual vintage · tiền 4 số6084 / 656434 mm, thép, mặt thương mại; honeycomb, gilt, red signature, vàng và bộ giấy nguyên thủy phải thẩm định riêng3.000 – 8.50079 – 224 triệu
Oyster Perpetual Date · đã dừng1500 / 1500034 mm, lịch ngày không Cyclops, kính acrylic/sapphire tùy thế hệ; không dùng giá Oyster Perpetual không lịch3.500 – 6.80092 – 179 triệu
Oyster Perpetual Date · đã dừng15200 / 11520034 mm, calibre 3135, lịch ngày không Cyclops; mặt, dây, year card và condition tạo biên rõ4.500 – 8.500118 – 224 triệu
Oyster Perpetual / Air-King · 6 số11420034 mm, calibre 3130; đọc đúng chữ trên mặt số, màu/cọc, phụ kiện và tình trạng thay vì gọi mọi chiếc 114200 là cùng một cấu hình4.900 – 7.200129 – 189 triệu
Oyster Perpetual 36 · đời 3130116000 mặt thườngMặt bạc, đen, xanh hoặc cọc baton phổ thông; watch-only tới full set, loại trừ logo doanh nghiệp và NOS5.800 – 8.100153 – 213 triệu
Oyster Perpetual 36 · mặt sưu tầm116000Red/white grape, Explorer 3–6–9, concentric hoặc Domino’s; phải xác minh mặt đúng đời, cấu hình xuất xưởng và provenance7.000 – 9.900184 – 260 triệu
Oyster Perpetual 39 · mặt thường114300Rhodium, xanh, đen hoặc grape; hàng đã dùng tới full set đẹp, tách khỏi PVD/DLC và mặt thay ngoài7.200 – 10.200189 – 268 triệu
Oyster Perpetual 39 · trắng/NOS114300Mặt trắng hoặc chiếc gần NOS/full set cuối đời; ngừng sản xuất không tự động khiến mọi 114300 có cùng premium9.000 – 14.500237 – 381 triệu
Oyster Perpetual 28 · thép276200Mặt đen/bạc/xanh tới lavender, beige, pistachio và candy pink; năm thẻ, màu và tình trạng tạo biên rất rộng5.800 – 12.000153 – 316 triệu
Oyster Perpetual 31 · mặt thường/pastel277200Mặt đen, bạc, xanh, hồng, beige, lavender hoặc pistachio; loại trừ turquoise và Celebration6.900 – 10.800181 – 284 triệu
Oyster Perpetual 31 · turquoise/Celebration277200Turquoise lacquer hoặc Celebration; full set và dial nguyên bản, không dùng mặt độ/in lại9.500 – 16.000250 – 421 triệu
Oyster Perpetual 34 · thép124200Mặt thường tới pastel 2025–2026; vùng dưới dành cho đã dùng/màu phổ thông, vùng trên thường là unworn hoặc màu đang có nhu cầu6.700 – 11.700176 – 308 triệu
Oyster Perpetual 36 · mặt thường/pastel126000Đen, bạc, xanh, green, candy pink, beige hoặc pistachio; không gộp các màu đã ngừng và Celebration8.400 – 12.500221 – 329 triệu
Oyster Perpetual 36 · màu đã ngừng126000Coral red, yellow hoặc turquoise; màu, năm, full set và tính nguyên bản quan trọng hơn việc chỉ đọc reference15.000 – 19.500395 – 513 triệu
Oyster Perpetual 36 · Celebration/Jubilee126000Celebration 2023–2025 hoặc Jubilee motif 2026; hai motif khác nhau, không gọi chung là mặt bong bóng18.000 – 24.500473 – 644 triệu
Oyster Perpetual 41 · mặt thường124300Đen, bạc, xanh dương hoặc xanh lá; hàng đã dùng tới full set/unworn, loại trừ PVD và cấu hình mặt hiếm8.500 – 11.500224 – 302 triệu
Oyster Perpetual 41 · coral/yellow124300Màu lacquer đã ngừng; xác minh đúng màu, mặt/kim, năm thẻ, full set và tình trạng vỏ/dây18.000 – 25.000473 – 658 triệu
Oyster Perpetual 41 · turquoise/Celebration124300Turquoise blue hoặc Celebration; nguồn cung nhỏ hơn, listing rao quá cao không được dùng làm giá bán chắc chắn22.000 – 30.000579 – 789 triệu
Oyster Perpetual 31/36 · 100 năm Oyster277203 / 126003Yellow Rolesor, mặt slate ghi “100 years”; mới 2026 nên dùng retail Mỹ làm mốc nhận diện, chưa coi listing đầu kỳ là thị trường ổn địnhRetail 7.700 / 8.450Retail 203 / 222 triệu
Oyster Perpetual 41 · 100 năm Oyster134303Yellow Rolesor đặc biệt: bezel và núm vàng, dây thép; mặt slate, chữ xanh và núm khắc 100Retail 9.650Retail 254 triệu
Oyster Perpetual 28/34 · vàng 2026276208/276205 · 124208/124205Vàng vàng hoặc Everose, có bản đá tự nhiên/kim cương; bảng chỉ nêu khoảng retail Mỹ, chưa suy diễn giá thu mua thứ cấpRetail 34.400 – 45.850Retail 905 triệu – 1,21 tỷ

Bảng không phải bảng giá thu mua. Một dealer có thể rao 126000 turquoise 17.000 USD nhưng người bán không mặc nhiên nhận được con số đó: còn phí nền tảng, vận chuyển, bảo hiểm, thuế, bảo hành, thương lượng, thời gian tồn kho và rủi ro xác thực. Khi cần bán nhanh, hãy so ít nhất hai phương án trên cùng một chiếc: mua trực tiếp và ký gửi, ghi rõ số tiền ròng cùng thời gian dự kiến.

04

Bốn lớp giá giúp tránh nhầm “đang rao” thành “sẽ nhận”.

01 · Retail hãng

Mốc cấu hình, không phải giá mua lại

Hữu ích nhất với model 2026 mới. Retail Mỹ của Rolex giúp xác nhận reference/vật liệu, nhưng nguồn cung và thị trường Việt Nam có thể khác.

02 · Giá rao

Cho biết kỳ vọng người bán

Chrono24 có listing dealer/private seller và nhiều quốc gia. Cần loại giá cực đoan, phí ship, hàng độ, CPO và màu không tương đương.

03 · Kết quả đấu giá

Đã bán nhưng chỉ cho một chiếc

Phillips/Antiquorum ghi cấu hình, phụ kiện và condition. Số công bố có thể gồm buyer’s premium và không phải số consignor nhận.

04 · Số tiền ròng

Con số người bán thực quan tâm

Giá chốt trừ phí, sửa chữa, vận chuyển, bảo hiểm và thời gian. Đây mới là lớp để so bán nhanh, ký gửi và đấu giá.

Reference và kích thước

114300 39 mm đã ngừng khác 124300 41 mm; 277200 31 mm không dùng giá chéo với 126000 36 mm dù cùng màu.

Màu và motif

Với Oyster Perpetual hiện đại, mặt số thường tạo chênh lệch lớn hơn bộ máy: mặt thường, màu đã ngừng, Celebration và Jubilee là bốn nhóm.

Tính nguyên bản

Mặt/kim đúng đời, rehaut, serial, lịch sử service và cấu hình xuất xưởng quan trọng. Mặt độ hoặc in lại có thể làm mất phần lớn premium.

Vỏ, dây và phụ kiện

Polish, cấn càng, độ rơ dây, thiếu mắt, khóa và full set ảnh hưởng giá; với bản vàng 2026, số mắt và bề mặt càng quan trọng.

Tính thanh khoản

Mặt hiếm có giá rao cao nhưng tệp người mua hẹp. Giá mua nhanh phải phản ánh thời gian, rủi ro và chi phí bán lại.

Thời điểm dữ liệu

Giá retail, giá rao và giá đấu giá thuộc ba lớp khác nhau. Mọi con số phải gắn ngày, cấu hình và nguồn.

05

Oyster và Perpetual là hai phát minh nền, không chỉ là tên sản phẩm.

Rolex xem Oyster Perpetual là hậu duệ trực tiếp của Oyster 1926, mẫu đồng hồ đeo tay chống nước đã đặt nền móng cho thương hiệu. Perpetual rotor đầu thập niên 1930 biến chuyển động cổ tay thành năng lượng lên cót tự động. Bộ sưu tập ba kim ngày nay giữ hai ý tưởng đó ở dạng tinh giản nhất.

Theo hồ sơ chính thức Rolex, OP hiện đại có năm kích thước 28, 31, 34, 36 và 41 mm, chống nước công bố 100 m. Nhóm 28/31/34 dùng calibre 2232 với Syloxi và khoảng 55 giờ trữ cót; 36/41 dùng calibre 3230 với Parachrom/Chronergy và khoảng 70 giờ. Đây là thông số nhà máy; một chiếc đã dùng vẫn phải kiểm tra núm, kính, gioăng và độ kín trước khi tiếp xúc nước.

Năm 2020 là bước ngoặt thương mại: 39 mm ngừng, 41 mm xuất hiện và palette lacquer khiến một dòng từng được xem là “Rolex cơ bản” có premium lớn trên thị trường thứ cấp. Năm 2023 có Celebration, 2025 có pastel matte, và 2026 — tròn 100 năm Oyster — Rolex mở rộng OP sang Jubilee motif, Yellow Rolesor và vàng nguyên khối. Vì vậy lịch sử của OP không tuyến tính theo “đời mới luôn đắt hơn”; màu, độ hiếm và nhu cầu có thể lấn át tuổi/reference.

06

6084, 6564 và 1002: vintage nhỏ nhưng hồ sơ không hề đơn giản.

Vintage OP thường 34 mm, kính mica, mặt thanh lịch và có nhiều biến thể thép/vàng. Giá trị không nằm ở kích thước lớn mà ở dial, vỏ, bộ máy, dây, chữ ký, provenance và mức can thiệp qua nhiều thập kỷ.

6084 / 6564

Calibre 620/1030 · hậu chiến

Dauphine hands, mặt silver/gilt/honeycomb và radium/tritium tùy đời. Oxy hóa nhẹ có thể là patina; in lại mặt làm thay đổi hoàn toàn giá trị.

1002

Calibre 1560/1570 · 34 mm

Sản xuất dài, có thép, vàng, hai tông, nhiều dial và đồng hồ quà doanh nghiệp. Phạm vi rộng khiến reference một mình ít ý nghĩa.

Condition

Đồng nhất quan trọng hơn “sáng mới”

Vỏ dày/cạnh rõ, mặt và kim cùng tuổi, crown/crystal đúng, máy sạch và giấy service tốt thường có lợi hơn phục hồi thẩm mỹ quá tay.

Với mặt honeycomb, gilt hoặc logo doanh nghiệp, không lau mặt, chấm lume, thay kim hay đánh bóng trước khi đánh giá. Chụp macro dưới ánh sáng xiên, ảnh UV có kiểm soát, nắp đáy ngoài, buckle/dây và toàn bộ giấy. Nếu có câu chuyện quà 25 năm, hãy tìm thư, ảnh người nhận, hồ sơ công tác hoặc giấy mua: một engraving không có tài liệu chỉ là khắc cá nhân; cùng engraving có chuỗi sở hữu rõ có thể trở thành provenance.

Oyster Perpetual Date: nhánh 34 mm đã dừng có lịch ngày, không phải Datejust thu nhỏ.

Oyster Perpetual Date là nhánh 34 mm có cửa sổ lịch ngày nhưng thường không có Cyclops: 1500/15000 là những reference phổ biến, tiếp đến là 15200 và 115200 dùng calibre 3135. Vì cùng mang chữ Oyster Perpetual, các mẫu này hay bị xếp nhầm với OP không lịch hoặc Datejust 36 mm. Bảng giá tách vùng rao 3.500–6.800 USD cho 1500/15000 và 4.500–8.500 USD cho 15200/115200; đây là các nhóm khác nhau về kính, máy, tuổi và thanh khoản.

Khi gửi ảnh, hãy ghi rõ lịch có Cyclops hay không, reference, kích thước 34 mm, mặt, dây/khóa, năm thẻ, lịch sử service và ảnh lịch đang chuyển ngày. Nếu vỏ 36 mm có Cyclops, hãy dùng trang Datejust để so reference; không dùng mức của Oyster Perpetual Date để báo giá chéo.

07

116000 và 114300: hai thế hệ đang bị định giá thiếu nhất quán.

116000 36 mm và 114300 39 mm không có các mức màu cực đoan như thế hệ 2020, nhưng lại có nhiều mặt cọc số và dial ngừng sản xuất khiến seller dễ lấy nhầm comparable.

Rolex Oyster Perpetual 36 126000 mặt hồng Candy tại Gia Bảo
Candy Pink thuộc 126000 đời 3230; không dùng ảnh/mức này để gọi 116000 grape hoặc cọc hồng là cùng một màu. Ảnh Gia Bảo.
Rolex Oyster Perpetual 41 124300 mặt bạc tại Gia Bảo
Mặt bạc 124300 có kim/cọc tông vàng và sunray; đây là nhóm giá khác lacquer màu. Màu nhìn trên ảnh phải kiểm tra cân bằng trắng.

116000: cùng 36 mm nhưng dial quyết định người mua

Mặt bạc/đen/xanh baton là nhóm thanh khoản rộng. Red Grape, White Grape, blue 3–6–9, concentric và logo Domino’s có thể có premium, nhưng chỉ khi mặt đúng reference/đời và hồ sơ rõ. Một mặt rời “hiếm” lắp vào đồng hồ không tự tạo full provenance. Calibre 3130 có khoảng 48 giờ trữ cót; đo biên độ/sai số và lịch sử service quan trọng hơn việc nghe tiếng rotor.

114300: 39 mm ngừng sản xuất, nhưng không đồng giá

114300 chạy calibre 3132 và chỉ tồn tại giai đoạn tương đối ngắn. Mặt rhodium với điểm xanh, blue với điểm xanh lá, grape, đen và trắng có độ hấp dẫn khác nhau. Mặt trắng được sản xuất ngắn và nhiều listing NOS tạo vùng rao cao, nhưng người bán phải chứng minh condition. Nếu đã tháo mắt, đeo, xước khóa hoặc polish, không nên dùng chữ “NOS” chỉ vì đồng hồ trông mới.

08

Đời 2020: năm kích thước, hai bộ máy và rất nhiều bẫy so giá.

276200 28 mm, 277200 31 mm, 124200 34 mm, 126000 36 mm và 124300 41 mm chia sẻ ngôn ngữ thiết kế nhưng không phải bản phóng to/thu nhỏ có giá theo tỷ lệ.

28 mm · 276200

Calibre 2232, khoảng 55 giờ. Mặt lavender/candy pink có thể tăng mạnh so với black/silver; kích thước nhỏ vẫn có thanh khoản riêng.

31 mm · 277200

Calibre 2232. Có turquoise và Celebration; không lấy giá 36/41 mm cùng tên màu để nhân/chia cơ học.

34 mm · 124200

Calibre 2232, cầu nối unisex. Pastel 2025–2026 tạo listing cao nhưng cần tách unworn khỏi used.

36 mm · 126000

Calibre 3230, khoảng 70 giờ. Đây là reference có biên màu lớn nhất: mặt thường tới coral/yellow/turquoise và hai motif.

41 mm · 124300

Calibre 3230. Nguồn cầu nam cao nhưng turquoise/yellow/coral có tệp sưu tầm hẹp hơn blue/black/silver/green.

Vỏ và khóa

Tất cả cần đủ mắt, Easylink hoạt động, cạnh càng rõ, bezel trơn không méo và caseback không bị mở sai dụng cụ.

Rolex Oyster Perpetual 31 277200 mặt Celebration tại Gia Bảo
Celebration 31 mm có cùng ý tưởng thị giác với bản 36/41 nhưng quy mô mặt, nguồn cung và tệp người mua khác. Ảnh từ Gia Bảo.
Muốn biết bán nhanh, ký gửi hay chờ đúng người mua?Gửi đúng reference, màu/motif, năm thẻ, tình trạng và phụ kiện. Gia Bảo có thể trao đổi sơ bộ rồi hẹn tại cơ sở, tại nhà hoặc ở thành phố khác sau khi thống nhất phương án.
Gọi Hà Nội · 088.92.000.66Gọi TP.HCM · 088.93.000.66
09

Mặt số là tài sản lớn nhất — và cũng là nơi dễ gọi sai nhất.

Với OP hiện đại, thị trường thường mua “reference + kích thước + mặt” chứ không mua reference trần. Người bán nên ghi tên chính xác, không dùng biệt danh để thổi giá hoặc che việc mặt đã thay.

Rolex Oyster Perpetual 41 124300 mặt xanh lá lacquer tại Gia Bảo
Green lacquer vẫn thuộc nhóm mặt màu đang có thanh khoản rộng hơn turquoise/coral/yellow. Ảnh Gia Bảo; màu thực cần xem dưới ánh sáng trung tính.
Rolex Oyster Perpetual 41 124300 mặt coral red tại Gia Bảo
Coral red đã ngừng và có premium, nhưng không phải “đỏ nào cũng giống nhau”. 126000/124300, năm, dial condition và full set phải ghi riêng.
Mặt thường

Silver, black, blue, green

Tệp người mua rộng, giá dễ so. Sunray và lacquer có hiệu ứng khác nhau; ảnh sai cân bằng trắng có thể khiến blue thành turquoise.

Màu đã ngừng

Coral red, yellow, turquoise

Nguồn cung hữu hạn tạo premium nhưng giá dao động. Không dùng giá kỷ lục 2022–2023 làm lời hứa cho giao dịch 2026.

Motif

Celebration và Jubilee

Celebration là bong bóng màu trên nền turquoise; Jubilee 2026 là chữ Rolex đa màu. Cùng reference không có nghĩa cùng mặt.

“Tiffany blue” là biệt danh, không phải chữ ký Tiffany & Co.

Rolex gọi màu là turquoise blue. Thị trường thường dùng “Tiffany” vì cảm giác màu, nhưng cách gọi đó không chứng minh đồng hồ từng bán bởi Tiffany & Co. hay có retailer signature. Khi lập hồ sơ, dùng tên chính thức; nếu mặt thật sự có chữ ký retailer vintage, cần thẩm định typography, mực in, dial base và provenance riêng.

Rolex Oyster Perpetual 41 124300 mặt turquoise tại Gia Bảo
Turquoise 41 mm đã ngừng là một trong những cấu hình có premium lớn, nhưng kết quả Phillips từ 2023 và 2024 đã khác nhau đáng kể. Ảnh Gia Bảo; không gọi là Tiffany-signed.

Không thay mặt để “nâng cấp màu” trước khi bán

Một mặt rời có thể là genuine service part nhưng vẫn không chứng minh cấu hình xuất xưởng. Nó cũng có thể sai kích thước, sai feet/đời, bị in lại hoặc aftermarket. Nếu Rolex thay mặt trong service, giữ invoice/service card và mặt cũ nếu được trả lại. Nếu chưa thay, hãy định giá chiếc hiện trạng trước; premium màu hiếm gắn với hồ sơ đồng nhất chứ không chỉ linh kiện nhìn thấy.

10

Cập nhật 2025–2026: pastel, Jubilee và 100 năm Oyster thay đổi cách đọc OP.

Bài được cập nhật sau đợt ra mắt 2026. Vì các mẫu mới chưa có thị trường thứ cấp đủ ổn định, phần này dùng thông số/retail chính thức để nhận diện, không hứa mức thu mua.

Pastel matte 2025

Rolex giới thiệu lavender cho OP 28, beige cho OP 36 và pistachio cho OP 41; đồng thời cập nhật tỷ lệ vỏ/khóa 41 mm. Đây là lacquer màu pastel với bề mặt matte, không phải Stella vintage. Đến 2026, listing đã mở rộng các màu/pastel trên nhiều kích thước, vì vậy phải xác nhận đúng mã mặt và năm thẻ thay vì chỉ nghe người bán gọi “pistachio”. Xem công bố Rolex 2025.

Jubilee motif 2026

OP 36 và OP 31 có mặt đa màu tạo từ chữ Rolex lặp lại. Đây không phải Celebration dù cả hai đều nhiều màu. Chrono24 đang có listing đầu kỳ khoảng 19.000–24.500 USD cho 126000 Jubilee, nhưng nguồn cung nhỏ và giá chào có thể giảm nhanh khi hàng về nhiều hơn. Người sở hữu không nên lấy listing cao nhất làm mức bán chắc chắn.

Yellow Rolesor kỷ niệm 100 năm

Reference 134303 (41 mm), 126003 (36 mm) và 277203 (31 mm) dùng mặt slate có chữ “100 years”, chữ Rolex xanh, ô phút xanh và núm khắc số 100. Điểm đặc biệt là bezel/núm vàng nhưng dây vẫn hoàn toàn bằng Oystersteel, khác cấu hình Rolesor quen thuộc có center link vàng. Retail Mỹ công bố lần lượt 9.650, 8.450 và 7.700 USD. Xem hồ sơ OP 41 kỷ niệm.

OP 28 và 34 bằng vàng nguyên khối

Năm 2026 Rolex đưa vàng vàng/Everose, satin finish, mặt đá tự nhiên và kim cương vào OP 28/34. Điều này phá giả định cũ rằng OP hiện đại chỉ có thép. Reference 276208/276205 và 124208/124205 cùng các bản RBR phải được định giá theo vật liệu, số mắt, trọng lượng cấu hình đầy đủ, loại mặt đá, kim cương và retail tương ứng — không áp vùng 276200 hay 124200 thép.

Mẫu mới 2026: ưu tiên xác thực hơn dự đoán giá.

Khi nguồn cung rất ít, một vài listing cao không tạo thị trường. Báo giá cuối phải chờ đồng hồ, thẻ và kiểm tra vật liệu/reference trực tiếp. Retail chỉ là mốc sản phẩm, không phải cam kết bán lại có lời hoặc mức thu mua.

11

Vỏ đơn giản làm mọi can thiệp thẩm mỹ dễ bị nhìn thấy hơn.

OP không có vành xoay hay complications che sự chú ý. Bezel trơn, càng vỏ, mặt màu và dây Oyster chiếm gần toàn bộ cảm nhận condition; polish sai hoặc mặt sửa thường lộ rõ.

Bezel trơn

So độ tròn, vết cấn, mép và phản chiếu. Polish quá tay làm bezel mỏng/méo; thay bezel phải ghi lịch sử nếu biết.

Càng và cạnh vỏ

Chụp hai cạnh dưới ánh sáng xiên. Độ dày, đường chải và đối xứng quan trọng hơn việc xóa hết hairline.

Mặt và kim

Kiểm tra sơn, bụi, dấu ẩm, lume, chữ in, coronet và sự đồng nhất. Không lau mặt vintage hoặc sửa màu lacquer.

Kính và rehaut

Vintage thường mica; hiện đại sapphire. Sứt mép/nứt khác xước nhẹ. Rehaut/serial giúp đối chiếu nhưng không gửi serial đầy đủ công khai.

Dây và khóa

Đếm mắt, kiểm tra độ rơ, vít, Easylink, mã khóa và vết mở. Thiếu mắt là chi phí thật, nhất là bản Rolesor/vàng.

Máy và độ kín

Đo sai số/biên độ/trữ cót; kiểm tra núm và test kín đúng thiết bị. Không ngâm nước để chứng minh chỉ vì hãng công bố 100 m.

Rolex Oyster Perpetual 36 126000 mặt xanh lá tại Gia Bảo
Ảnh thẳng giúp đọc màu/cọc/chữ, nhưng cần thêm ảnh xiên để thấy bề mặt sơn, kính và bezel. Không dùng filter làm đổi green thành turquoise.
Rolex Oyster Perpetual 41 124300 mặt vàng tại Gia Bảo
Yellow lacquer đã ngừng: mặt số là phần premium chính. Mọi dấu can thiệp, repaint hoặc thay service phải được ghi trước khi so với chiếc nguyên bản.

Checklist kỹ thuật trước khi nhận báo giá cuối

  1. Đo đường kính/reference và xác nhận model signature; không suy từ ảnh cổ tay.
  2. Kiểm tra mặt/kim dưới kính lúp, ánh sáng trung tính và UV khi cần; đối chiếu đúng catalogue/năm.
  3. Kiểm tra bezel, càng, caseback, núm và dấu mở/polish; không tự làm mới trước.
  4. Đếm mắt dây, thử khóa/Easylink, kiểm tra stretch, vít và mọi mắt rời trong hộp.
  5. Đo sai số, biên độ, trữ cót; test kín phù hợp nếu mục tiêu cần.
  6. Đối chiếu thẻ/serial/service, ghi mọi linh kiện thay và giữ hóa đơn/linh kiện cũ.
12

Bán trực tiếp, ký gửi hay đấu giá: màu hiếm chưa chắc hợp kênh chậm.

OP mặt thường có thanh khoản rộng và thường phù hợp bán trực tiếp. Turquoise/Celebration/vintage provenance có thể cần đúng người mua, nhưng premium phải đủ lớn để bù thời gian và phí ký gửi/đấu giá.

Bán trực tiếp

Nhanh và rõ số tiền

Phù hợp 116000/114300/126000/124300 mặt thường hoặc khi cần giao dịch sớm. Mức mua thấp hơn retail vì bên mua chịu chi phí, bảo hành và rủi ro tồn kho.

Ký gửi

Chờ người mua đúng màu

Hợp chiếc full set, condition tốt, coral/yellow/turquoise hoặc motif đặc biệt. Thống nhất phí, giá sàn, quyền giảm giá, bảo hiểm, thời hạn và lịch thanh toán.

Đấu giá quốc tế

Cho hồ sơ vượt chuẩn

Phillips/Antiquorum phù hợp với vintage dial/provenance đặc biệt hoặc mặt màu hiện đại xuất sắc. Cần lịch phiên, estimate/reserve, catalogue, phí và khả năng không bán.

Nhà đấu giáChiếc đồng hồKết quảBài học định giá
Phillips126000 · yellow lacquer · 2021 · full set12.700 CHFMàu yellow đã ngừng và bộ phụ kiện đầy đủ tạo premium. Đây là kết quả năm 2023 cho một chiếc cụ thể, không phải giá sàn của mọi 126000.
Phillips124300 · turquoise blue · 2021 · full set30.480 USDKết quả New York 2023 phản ánh giai đoạn nhu cầu mạnh. So với kết quả về sau, nó chứng minh giá màu hiếm vẫn thay đổi theo thời điểm.
Phillips124300 · turquoise blue · 2021 · full set24.130 USDKết quả New York 2024 thấp hơn comparable 2023 dù cùng màu/reference; năm bán, tình trạng, người tham gia và bối cảnh thị trường đều quan trọng.
Phillips1002 · 14K · Coca-Cola service award · 1966107.100 HKDVàng 14K, giấy/hộp và provenance quà 25 năm tạo hồ sơ khác hoàn toàn một 1002 thép watch-only. Logo/câu chuyện chỉ có giá khi kiểm chứng được.
Antiquorum124300 · 41 mm · 2020 · hộp/chứng nhận8.060 EURMột kết quả gần nhóm thương mại cho thấy không thể lấy riêng turquoise làm chuẩn cho mặt bạc, xanh dương hoặc đen.
Antiquorum6564 · honeycomb dial · thép · 19564.985 EURMặt honeycomb, patina và tình trạng bảo tồn tạo tính sưu tầm, nhưng kết quả 2025 cũng nhắc rằng vintage hiếm không mặc nhiên đạt mức cực cao.

Gia Bảo có trang làm việc/giới thiệu riêng với PhillipsAntiquorum. Bài chỉ dùng kết quả từ hai nhà đấu giá này. Kết quả cao cho turquoise hoặc provenance doanh nghiệp không phải lời hứa cho một chiếc mặt thường cùng reference.

13

Tám tình huống người sở hữu thường gặp và cách xử lý có lợi hơn.

01

126000 mặt đen, thẻ 2022, full set

So với 126000 mặt thường cùng năm/tình trạng, không lấy turquoise hay Celebration làm chuẩn. Chụp mặt, hai cạnh, nắp, khóa, thẻ và số mắt; giá rao cao của màu hiếm không làm chiếc mặt đen tăng tương ứng.

02

126000 coral red nhưng không còn thẻ

Màu đã ngừng vẫn có premium, nhưng thiếu thẻ làm tăng bất định về năm/cấu hình. Cần ảnh macro mặt, rehaut, serial che một phần, lịch sử mua/service và kiểm tra trực tiếp trước khi kết luận.

03

124300 turquoise có giấy mua 2021

Giữ đầy đủ hóa đơn, card, booklet, hang tag và mắt dây. Không gọi là “Tiffany & Co.” nếu mặt không có chữ ký retailer; tên đúng là turquoise blue. So kết quả gần thời điểm thay vì chọn kỷ lục 2022–2023.

04

116000 Red Grape đã đánh bóng

Mặt màu vẫn có nhóm người mua, nhưng vỏ mỏng/cạnh càng mất nét phải mô tả thật. Không đánh bóng thêm. Đối chiếu đúng Red Grape, calibre 3130 và phụ kiện, không trộn với 126000 coral.

05

114300 mặt trắng, gần như chưa dùng

114300 đã ngừng và mặt trắng có nhu cầu riêng. Cần phân biệt “rất đẹp” với NOS: sticker, vết tháo mắt, khóa, caseback, thẻ và lịch sử đeo quyết định. Không dùng chữ NOS nếu đã chỉnh dây/đeo.

06

1002 thép có khắc tên công ty ở nắp đáy

Khắc không mặc nhiên làm tăng hoặc giảm giá. Nếu có giấy, ảnh người nhận, lịch sử công tác và chuỗi sở hữu, nó có thể thành provenance; nếu không, người mua phổ thông có thể coi là cá nhân hóa.

07

277200 Celebration cần bán nhanh

So Celebration 31 mm, không dùng 36/41 mm. Giá mua nhanh sẽ thấp hơn giá rao vì tệp người mua nhỏ và bên mua chịu rủi ro tồn kho. Yêu cầu hai phương án: mua trực tiếp và ký gửi, cùng số tiền ròng/thời gian.

08

Mẫu 2026 mới nhưng chỉ có ảnh/chưa nhận đồng hồ

Không nhận báo giá cuối cùng khi chưa có đồng hồ và thẻ. Với Jubilee, Rolesor hoặc vàng mới, thị trường đầu kỳ biến động mạnh; retail là mốc cấu hình, không phải cam kết bán lại có lời.

Điểm chung là không can thiệp để “đưa lên cấu hình đắt” trước khi có đánh giá. Mặt số là phần tạo premium lớn nhất nhưng cũng là phần dễ mất tính nguyên bản nhất. Chụp đủ, giữ giấy và so đúng màu/kích thước thường có lợi hơn polish hoặc thay mặt theo lời đồn.

14

Một bộ hồ sơ ngắn giúp báo giá nhanh hơn cả đoạn mô tả dài.

Người bán không cần tự viết quảng cáo. Hãy cung cấp dữ liệu đủ để bên kiểm định nhận ra đúng chiếc, condition, rủi ro và nhóm comparable trước khi hẹn.

  1. Ảnh mặt trước: thẳng, đủ sáng, không filter; thêm ảnh xiên/macro để thấy sơn, chữ, cọc, kim, kính và bezel.
  2. Hai cạnh vỏ: bên núm và đối diện; chụp rõ càng, độ dày, cấn/xước và dấu polish.
  3. Nắp đáy: không tự mở. Chụp engraving/logo doanh nghiệp, vết mở và bề mặt ngoài.
  4. Dây/khóa: mặt ngoài/trong, Easylink, vít, mã, số mắt đang gắn và mắt rời.
  5. Thẻ/giấy: che một phần serial khi gửi đầu tiên; thêm hóa đơn, booklet, tag và service card.
  6. Lịch sử trung thực: rơi/va/nước, polish, mở máy, thay kính/mặt/kim/núm/dây và nơi service.
  7. Nhu cầu: cần tiền nhanh, muốn ký gửi hay có thể chờ đấu giá; thời gian và địa điểm giao dịch.
Rolex Oyster Perpetual 36 126000 mặt coral red tại Gia Bảo
Ảnh mặt trước sạch là bước đầu; báo giá cuối vẫn cần hai cạnh vỏ, nắp, dây/khóa, thẻ và kiểm tra trực tiếp. Ảnh Gia Bảo.
15

Nguồn đối chiếu và câu hỏi thường gặp.

Nguồn được tách theo chức năng: Rolex cho lịch sử/thông số/retail mới; Gia Bảo cho ảnh và hồ sơ công khai; Chrono24 cho giá rao; Phillips và Antiquorum cho kết quả từng chiếc.

Gia Bảo

Danh mục Oyster Perpetual; hồ sơ used, 114300, màu lacquer, Celebration và bài biên tập 2020 được dẫn trực tiếp trong từng phần.

Chrono24

Các trang reference trong bảng, kiểm tra ngày 26/07/2026. Giá rao có thể gồm ship, thuế hoặc phí; không phải dữ liệu giao dịch hoàn tất.

Phillips / Antiquorum

Catalogue/result của 1002, 6564, 126000 và 124300. Mỗi kết quả chỉ có ý nghĩa khi đọc cùng dial, vật liệu, condition, phụ kiện và ngày bán.

Vì sao nhiều đồng hồ Rolex đều ghi Oyster Perpetual nhưng không thuộc bộ sưu tập này?

Oyster chỉ vỏ kín nước và Perpetual chỉ cơ chế tự động; hai chữ xuất hiện trên nhiều dòng Rolex. Bộ sưu tập Oyster Perpetual riêng là đồng hồ ba kim, không lịch, bezel trơn. Hãy đọc thêm tên dòng và reference trên hồ sơ.

Oyster Perpetual có lịch ngày không?

Không ở các reference trong bài. Nếu có cửa sổ ngày/Cyclops, chiếc có thể thuộc Oyster Perpetual Date, Datejust hoặc dòng khác. Không dùng bảng OP no-date để định giá.

Mặt turquoise có phải mặt Tiffany không?

Tên chính thức là turquoise blue. “Tiffany” là biệt danh thị trường về màu, không chứng minh liên hệ với Tiffany & Co. Một mặt retailer-signed thật là câu chuyện khác và phải thẩm định chữ ký/provenance.

Celebration và Jubilee 2026 có giống nhau không?

Không. Celebration ra mắt 2023 dùng các vòng tròn nhiều màu trên nền turquoise. Jubilee motif 2026 tạo họa tiết bằng chữ Rolex đa màu. Phải ghi đúng motif, kích thước và năm.

Mặt màu đã ngừng luôn tăng giá không?

Không. Việc ngừng sản xuất làm nguồn cung hữu hạn nhưng giá còn tùy nhu cầu, kích thước, tình trạng, full set và chu kỳ thị trường. Coral/yellow/turquoise không có cùng thanh khoản.

Có nên mua mặt turquoise rời rồi thay trước khi bán?

Không nên xem đó là cách tăng giá. Mặt rời có thể không đúng kích thước/đời, không chứng minh cấu hình xuất xưởng và làm hồ sơ kém rõ. Hãy giữ nguyên hiện trạng và xin đánh giá trước mọi thay đổi.

114300 39 mm có đáng giá hơn vì đã ngừng sản xuất?

Một số cấu hình, nhất là mặt trắng hoặc chiếc bảo tồn tốt, có premium. Tuy nhiên 114300 đã polish, thiếu giấy hoặc mặt phổ thông vẫn phải so theo condition; discontinued không phải hệ số tăng tự động.

Có nên đánh bóng Oyster Perpetual trước khi bán?

Không mặc định. Vành trơn và càng vỏ lộ dấu polish khá rõ. Định giá hiện trạng trước; xước sử dụng có thể chấp nhận hơn cạnh vỏ bị mỏng hoặc bề mặt hoàn thiện sai.

Có nên service trước khi bán?

Với đồng hồ hiện đại chạy ổn, thường nên kiểm tra trước rồi mới quyết định. Với vintage hoặc mặt hiếm, service không kiểm soát có thể thay mặt/kim/núm hoặc polish. Nếu service, thống nhất phạm vi và giữ giấy/lấy lại linh kiện khi có thể.

Giá Chrono24 có phải số tiền Gia Bảo sẽ trả?

Không. Đó là giá rao quan sát. Giá mua trực tiếp còn phản ánh tình trạng, xác thực, chi phí bảo hành/sửa chữa, thanh khoản, thuế/phí và thời gian bán. Mức cuối chỉ xác nhận sau kiểm tra trực tiếp.

Khi nào nên cân nhắc Phillips hoặc Antiquorum?

Khi chiếc có vintage dial hiếm, provenance doanh nghiệp có tài liệu, full set bảo tồn xuất sắc hoặc mặt màu hiện đại đặc biệt có hồ sơ mạnh. Đấu giá cần lịch phiên, thẩm định, phí và thời gian nên không hợp nếu cần tiền ngay.

Gia Bảo có giao dịch tại nhà hoặc ở thành phố khác không?

Có thể sắp xếp sau khi trao đổi. Khách hàng chủ động gọi hoặc nhắn Zalo, gửi ảnh sơ bộ và thống nhất lịch, địa điểm, phương án kiểm định trước khi gặp.